Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SDH CHESS COMPETITION 3.0 2026 Kategori SMP/SMA

Cập nhật ngày: 20.10.2026 13:57:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: CATUR PEPARNAS XV 2016

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SMAN 1 (RtgØ:1000, Lãnh đội: GILBERT / HS1: 5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1GILBERT PANDIE,0INA11½2,531000
2DOMPAK SIMAMORA,0INA11½2,531000
  2. SLH BG A (RtgØ:1000, Lãnh đội: FREDO / HS1: 5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1MARTHA MESSAKH,0INA110231000
2FREDO MAKATITA,0INA111331000
  3. SDH EAGLE (RtgØ:1000, Lãnh đội: JUAN / HS1: 4,5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1JUAN SIAHAAN,0INA½1½231000
2REYN YAPITER,0INA11½2,531000
  4. SGS (RtgØ:1000, Lãnh đội: LOUIE / HS1: 4,5 / HS2: 5)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1LOUIE NANGOI,0INA11½2,531000
2KENZO RYU SANTOSO,0INA011231000
  5. SMAK MERCUSUAR KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: ADITYA / HS1: 4,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1ADITYA TOLLA,0INA½112,531000
2ALDO,0INA011231000
  6. SMPN 5 KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: QUEEN / HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1QUEEN YAPPY,0INA011231000
2ARIFAL MANU,0INA110231000
  7. SDH GAMBIT (RtgØ:1000, Lãnh đội: DARREL / HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1DARREL,0INA101231000
2DIRA,0INA101231000
  8. SMK 6 (RtgØ:1000, Lãnh đội: JASTIN / HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1JASTIN TOLLA,0INA110231000
2CESAR TOLLA,0INA101231000
  9. SDH 777 (RtgØ:1000, Lãnh đội: DOMINIC / HS1: 3,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1DOMINIC VERREL,0INA½011,531000
2EVANS DAVID BONG,0INA110231000
  10. SMAN 7 KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: PETRUS / HS1: 3,5 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1PETRUS PADALANG,0INA½112,531000
2LOVELY SUMIATI PADALANG,0INA001131000
  11. SLH BG B (RtgØ:1000, Lãnh đội: GAMA / HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1GAMALIEL ADOE,0INA100131000
2SAMUEL MOEDAK,0INA101231000
  12. ESCS B (RtgØ:1000, Lãnh đội: SAMUEL / HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1SAMUEL,0INA001131000
2GHIJLK,0INA011231000
  13. SDH CHESSMATE (RtgØ:1000, Lãnh đội: REYVANDER / HS1: 2,5 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1REYVANDER,0INA0½11,531000
2ALVARO,0INA010131000
  14. ESCS A (RtgØ:1000, Lãnh đội: AIDEN / HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1AIDEN,0INA01½1,531000
2VIDALD,0INA010131000
  15. SMPN 15 KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: FRANCISCO / HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1FRANCISCO,0INA100131000
2JHOSAFAT,0INA100131000
  16. SMPN 1 (RtgØ:1000, Lãnh đội: VADIL / HS1: 1,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1FADIL,0INA0½½131000
2SATRIA,0INA00½0,531000
  17. SDH DRAGON (RtgØ:1000, Lãnh đội: JOSH / HS1: 1 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1JOSH HANSON,0INA000031000
2ALKI SAMADARA,0INA100131000
  18. SMAN 3 KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: LEONEL / HS1: 1 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1LEONEL,0INA100131000
2GIAN,0INA000031000
  19. SDH WOLVES (RtgØ:1000, Lãnh đội: WILLIAM / HS1: 1 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1WILLIAM,0INA00½0,531000
2DANTE,0INA00½0,531000
  20. SDH FUTURE (RtgØ:1000, Lãnh đội: REINJI / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1REINJI,0INA000031000
2GEORGE,0INA000031000