2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 2C 2학년C부

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:34:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐ
1강민건,0KOR
2고이담,0KOR
3김도경,0KOR
4김도윤C,0KOR
5김라울,0KOR
6김민건,0KOR
7김민후,0KOR
8김시현,0KOR
9김주원,0KOR
10김지호,0KOR
11박설하,0KOR
12박재연,0KOR
13박채범,0KOR
14배강윤,0KOR
15신재민,0KOR
16오윤건,0KOR
17원우정,0KOR
18이호준,0KOR
19임준혁,0KOR
20정은중,0KOR
21채강유,0KOR
22최은호,0KOR
23한지우,0KOR
24홍주원,0KOR