2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 2C 2학년C부

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:34:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
124홍주원,KOR04,516,514,50
222최은호,KOR04,513,512,50
323한지우,KOR0416140
44김도윤C,KOR0413,512,50
57김민후,KOR03,515,5130
621채강유,KOR03,514130
716오윤건,KOR0314,512,50
81강민건,KOR0313,5130
919임준혁,KOR0313,511,50
103김도경,KOR0313110
1118이호준,KOR02,514,512,50
1215신재민,KOR02,510,59,50
1317원우정,KOR02,58,57,50
1411박설하,KOR0214,512,50
156김민건,KOR0213,512,50
1620정은중,KOR0213120
1712박재연,KOR0211,510,50
182고이담,KOR0211100
198김시현,KOR029,590
209김주원,KOR011110,50
2110김지호,KOR011110,50
2214배강윤,KOR0111100
235김라울,KOR0198,50
2413박채범,KOR00,5870

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)