Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 2B 2학년B부

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:34:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
19류리한,KOR04,515,513,50
27나상현,KOR0415,514,50
314이다인,KOR0415,513,50
420정수혁,KOR0414,512,50
518이정우,KOR0414120
617이아인,KOR03,51513,50
716이도현,KOR0316140
822채아민,KOR0315130
93김성준,KOR031311,50
104김아인,KOR0311,510,50
1124한예찬,KOR0310,59,50
1223최서우,KOR0215130
136김지한,KOR0214,513,50
142김보겸,KOR0213120
1521조우진,KOR0212,511,50
1613오서진,KOR0212,510,50
1710문지호,KOR0212100
188남우준,KOR0211100
1911백기범,KOR02108,50
205김재겸,KOR01,511,5100
2115이도원,KOR01,510,59,50
2212송다원,KOR0111100
2319이한준,KOR0110,59,50
241권정현,KOR00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)