2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 2A 2학년A부

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:33:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐ
1김록희,0KOR
2김우진,0KOR
3김우현,0KOR
4김재윤,0KOR
5김재하,0KOR
6김채욱,0KOR
7김하랑,0KOR
8김한결,0KOR
9김현우,0KOR
10박래오,0KOR
11박시환,0KOR
12박윤재,0KOR
13박재이,0KOR
14백호준,0KOR
15유지안,0KOR
16이시연,0KOR
17이시원,0KOR
18이진,0KOR
19조유하,0KOR
20조준식,0KOR
21차주안,0KOR
22한예준,0KOR
23함태양,0KOR
24황준서,0KOR