Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 2A 2학년A부

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:33:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
114백호준,KOR04,513,512,50
213박재이,KOR0417140
321차주안,KOR0415,513,50
43김우현,KOR0412,511,50
524황준서,KOR0412,590
623함태양,KOR031614,50
76김채욱,KOR0315,513,50
88김한결,KOR0315120
95김재하,KOR0314120
101김록희,KOR0311100
1119조유하,KOR0310,59,50
1222한예준,KOR03980
134김재윤,KOR02,517,515,50
1412박윤재,KOR0217140
1517이시원,KOR0213120
1618이진,KOR0212,511,50
1716이시연,KOR0212110
189김현우,KOR0211,510,50
1911박시환,KOR01,5119,50
207김하랑,KOR01,59,58,50
212김우진,KOR0111,510,50
2215유지안,KOR0111,510,50
2310박래오,KOR0111100
2420조준식,KOR00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)