2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 1C 1학년C부

Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:12:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐ
1강민재,0KOR
2구도윤,0KOR
3구준우,0KOR
4권민재,0KOR
5김기홍,0KOR
6김선우C,0KOR
7김승원,0KOR
8김시호,0KOR
9민건희,0KOR
10박세준,0KOR
11박주혁,0KOR
12백서빈,0KOR
13손유준,0KOR
14송가람,0KOR
15신지운,0KOR
16윤이든,0KOR
17이지석,0KOR
18임우진,0KOR
19장선우,0KOR
20정지원,0KOR
21정현준,0KOR
22조이안C,0KOR