2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 1C 1학년C부

Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:12:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
112백서빈,KOR0515130
218임우진,KOR04,513,511,50
39민건희,KOR0416140
420정지원,KOR0412,5110
510박세준,KOR03,514,513,50
65김기홍,KOR0315,514,50
715신지운,KOR0313,511,50
88김시호,KOR0313110
922조이안C,KOR0313110
106김선우C,KOR02,51413,50
1119장선우,KOR02,512,510,50
123구준우,KOR0215140
137김승원,KOR0214,513,50
141강민재,KOR0213,512,50
152구도윤,KOR0212110
1611박주혁,KOR0211,510,50
174권민재,KOR021110,50
1813손유준,KOR01,59,590
1921정현준,KOR0110,59,50
2016윤이든,KOR019,590
2114송가람,KOR0176,50
2217이지석,KOR00,5870

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)