2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 1B 1학년B부Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:11:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 1 | | 강리안 | 0 | KOR | | | | miễn đấu | |
| 9 | | 유로운 | 0 | KOR | | | | | miễn đấu |
| 13 | | 장동하 | 0 | KOR | | | miễn đấu | | |
| 22 | | 최백두 | 0 | KOR | | miễn đấu | | | |
| 23 | | 황유준 | 0 | KOR | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|