Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 1B 1학년B부

Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:11:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
117정태후,KOR0515130
220조규안,KOR0416,5150
311이채민,KOR0415,513,50
418정하진,KOR03,515,513,50
55김태원,KOR03,512,5110
63김도,KOR03,512,5110
723황유준,KOR0318150
86김호연,KOR031614,50
922최백두,KOR031614,50
1015정시원,KOR0312,511,50
1119정현민,KOR0310,59,50
127여예랑,KOR02,513,511,50
1316정원준,KOR02,51311,50
144김선우B,KOR02,51090
152권세준,KOR0214,513,50
1614장준우,KOR0211,510,50
1712이태경,KOR0210,59,50
1813장동하,KOR029,58,50
1921조민국,KOR01,513,512,50
209유로운,KOR01,51311,50
218오리온,KOR0112,510,50
2210이정후B,KOR019,58,50
231강리안,KOR018,57,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)