2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 1A 1학년A부| Ban Tổ chức | YCF 유소년체스연맹 |
| Liên đoàn | Korea ( KOR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Kim, Deokkyu |
| Tổng trọng tài | Choi, Junil |
| Trọng tài | Baek, Wongi |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | All moves in 10 minutes |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/25 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:10:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | 고도율, | | KOR | 0 |
| 2 | | 권기태, | | KOR | 0 |
| 3 | | 권민후, | | KOR | 0 |
| 4 | | 김도현, | | KOR | 0 |
| 5 | | 김수호, | | KOR | 0 |
| 6 | | 김시현, | | KOR | 0 |
| 7 | | 김우주, | | KOR | 0 |
| 8 | | 김찬영, | | KOR | 0 |
| 9 | | 박이준, | | KOR | 0 |
| 10 | | 박재용, | | KOR | 0 |
| 11 | | 백서우, | | KOR | 0 |
| 12 | | 성이준, | | KOR | 0 |
| 13 | | 성지운, | | KOR | 0 |
| 14 | | 안상혁, | | KOR | 0 |
| 15 | | 안진우, | | KOR | 0 |
| 16 | | 윤세하, | | KOR | 0 |
| 17 | | 윤시현, | | KOR | 0 |
| 18 | | 이강윤, | | KOR | 0 |
| 19 | | 임선우, | | KOR | 0 |
| 20 | | 정하성, | | KOR | 0 |
| 21 | | 정하온, | | KOR | 0 |
| 22 | | 조이안A, | | KOR | 0 |
| 23 | | 채주원, | | KOR | 0 |
| 24 | | 허이준, | | KOR | 0 |
|
|
|
|