2nd National Youth Rapid Event, 2026 Oct._Grade 1A 1학년A부

Cập nhật ngày: 26.10.2026 13:10:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
115안진우,KOR0516140
29박이준,KOR0416140
310박재용,KOR0415,513,50
424허이준,KOR0413130
511백서우,KOR03,512,510,50
63권민후,KOR0315,513,50
722조이안A,KOR0313130
817윤시현,KOR0312110
919임선우,KOR0312100
1020정하성,KOR0311,510,50
118김찬영,KOR02,515,513,50
127김우주,KOR0214130
1316윤세하,KOR0213120
1414안상혁,KOR0213110
1518이강윤,KOR0212,510,50
1621정하온,KOR0212110
1723채주원,KOR0211100
182권기태,KOR0210,59,50
191고도율,KOR01,510,510,50
204김도현,KOR0110100
215김수호,KOR01990
2213성지운,KOR00,53,530
2312성이준,KOR0010,59,50
246김시현,KOR00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)