Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2nd National Youth rapid event, 2026_Oct. Girl_5&6 여자 5&6학년부

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:17:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
16김효주,KOR041042
24신다혜,KOR04742
35윤세영,KOR03431
43김보아,KOR02221
52장서경,KOR01410
61박서윤,KOR01110

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)