2nd National Youth rapid event, 2026_Oct. Girl_3&4 여자3, 4학년부Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:35:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 1 | | 김루아 | 0 | KOR | | | | | miễn đấu |
| 2 | | 김문송 | 0 | KOR | 0F | * | * | * | * |
| 15 | | 오태경 | 0 | KOR | | | | miễn đấu | |
| 16 | | 유다현 | 0 | KOR | 0F | * | * | * | * |
| 19 | | 이시아 | 0 | KOR | | | miễn đấu | | |
| 21 | | 최설아 | 0 | KOR | | miễn đấu | | | |
| 23 | | 홍우림 | 0 | KOR | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|