Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2nd National Youth rapid event, 2026_Oct. Girl_3&4 여자3, 4학년부

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:35:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13김아윤,KOR0516,5140
213소은성,KOR0415,511,50
310박지현,KOR0414,512,50
411박하린,KOR0414121
522함채원,KOR0414122
68박승혜,KOR0317160
714오수민,KOR031614,50
821최설아,KOR0312,510,50
919이시아,KOR031210,50
109박시아,KOR02,514,5130
1112배소이,KOR02,514,5130
1223홍우림,KOR02,514120
1318이라온,KOR02,51090
145김윤서,KOR0216,514,50
154김아인,KOR0213120
166김채원,KOR0212110
177박규원,KOR0211,510,50
1820정소은,KOR01,510,59,50
191김루아,KOR01,510,590
2017윤세민,KOR0112100
2115오태경,KOR01980
222김문송,KOR00000
2316유다현,KOR00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)