2nd National Youth rapid event, 2026_Oct. Girl_1&2 여자1, 2학년부

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:59:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐ
1권지현,0KOR
2기하린,0KOR
3김다연,0KOR
4김다현,0KOR
5김서은,0KOR
6김수아,0KOR
7김주하,0KOR
8김채연,0KOR
9김태이,0KOR
10박로이,0KOR
11박소윤,0KOR
12박하경,0KOR
13손우리,0KOR
14안예서,0KOR
15엄소민,0KOR
16우지효,0KOR
17윤슬,0KOR
18이다온,0KOR
19이아윤,0KOR
20이채유,0KOR
21이하을,0KOR
22임서연,0KOR
23정은중,0KOR
24정지우,0KOR
25최별,0KOR
26한승연,0KOR