Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2nd National Youth rapid event, 2026_Oct. Girl_1&2 여자1, 2학년부

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:59:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Korea Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
125최별,KOR0512,5110
27김주하,KOR04,516140
322임서연,KOR04,51311,50
418이다온,KOR03,515,513,50
511박소윤,KOR03,51513,50
620이채유,KOR0317150
71권지현,KOR0316140
816우지효,KOR0314,512,50
93김다연,KOR031311,50
1014안예서,KOR0312,510,50
1117윤슬,KOR03119,50
1212박하경,KOR02,51412,50
135김서은,KOR02,5119,50
146김수아,KOR0214,513,50
1515엄소민,KOR021412,50
164김다현,KOR0213,512,50
1710박로이,KOR0213,511,50
1819이아윤,KOR0212100
1924정지우,KOR0210,59,50
2013손우리,KOR02870
212기하린,KOR01,513,5120
2226한승연,KOR01,512,5110
239김태이,KOR01,512,5110
248김채연,KOR01,51090
2521이하을,KOR019,580
2623정은중,KOR00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)