Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Qeydiyyat üçün: +994 (99)510 65 65
+994 (12)510 65 65

Yarışın keçilirmə vaxtı:
24 oktyabr - 16:00
25 oktyabr - 12:00

"SABAH" Chess Academy'nin təşkilatçılığı ilə keçirilən III dərəcə təsnifat turniri (2010-ci il təvəllüdlü və kiçik yaşlı).

Cập nhật ngày: 25.10.2026 12:10:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raul Quliyev

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Adığözəlov Cavad0AZE 8b0 5w0 -1 7b0 4w1 9b1 13w1 15b1 6w05703635,5
2Aslan İnci0AZE 9w1 11b0 12w0 10b0 3w0 -1 4b1 5w0 14w½3,51303736,5
3Axundov Raul0AZE 10b0 7w½ 4b1 14w0 2b1 13w1 6w0 9b1 15w04,5100,53938,5
4Əhəd Fərid0AZE 11w0 9b0 3w0 -1 1b0 8b0 2w0 13b0 5w011503633,5
5Əhəd Nuray0AZE 12b0 1b1 9w0 13w0 -1 7b0 8w1 2b1 4b158029,529
6Əli Məhəmməd0AZE 13w1 12b1 14w1 15b½ 11w½ 10w0 3b1 7w1 1b1730,545,542
7Hacıəhmədov Şamil0AZE 14b0 3b½ 10w1 1w1 12b0 5w1 15w0 6b0 -14,590,546,543
8Həsənli Nazim0AZE 1w1 14b0 13b1 11w0 10b0 4w1 5b0 -1 9w156037,537
9Kərimli Turqut0AZE 2b0 4w1 5b1 12w0 13b0 1w0 -1 3w0 8b031403231,5
10Kərimov İbrahim0AZE 3w1 15b0 7b0 2w1 8w1 6b1 14b1 11w1 12b17214542
11Kərimov Kain0AZE 4b1 2w1 15w0 8b1 6b½ 14w1 12b1 10b0 13w16,5404140,5
12Məmmədli Altay0AZE 5w1 6w0 2b1 9b1 7w1 15b0 11w0 14b0 10w041104643,5
13Nağızadə Miran0AZE 6b0 -1 8w0 5b1 9w1 3b0 1b0 4w1 11b041203837,5
14Quliyev Süleyman0AZE 7w1 8w1 6b0 3b1 15w½ 11b0 10w0 12w1 2b½5504744
15Şəmşirli Camal0AZE -1 10w1 11b1 6w½ 14b½ 12w1 7b1 1w0 3b1711,546,542,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)