Distriktsmästarformat

Gävleborgs Indv.-blixtschack-DM_2026 oktober

Cập nhật ngày: 27.10.2026 19:13:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: David Foster

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 11, Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐNhómCLB/Tỉnh
1Dahlblom-Sundin, Love17690651923SWEGävle SA
2Dahlguist, Gustav17854190SWEStorviks SK
3Franzen, Axelina0SWEGävle SA
4Gustafsson, Thomas17274512007SWES50Söderhamns SK
5Hemsen, Sebastian17761931678SWESandvikens SK
6Högberg, Thomas17060391918SWES65Gävle SA
7Laritz, Axel0SWEU8Gävle SA
8Örnmark, Lukas17605721670SWEGävle SA
9Paul, Aaron0SWEU9Gävle SA
10Persson, Lars17035791948SWES50Överhärde SK
11Provakor, Paul0SWE
12Radulescu, Luca17746201688SWEU17Gävle SA
13Räihä, Charlie17837421639SWEU15Gävle SA
14Soppela, Toni17661632014SWES50Gävle SA
15Tesfaslase, Naher Filmon0SWEU8
16Tesfaslase, Noah Filmon0SWEU11Gävle SA
17Troeng, Erik17643491697SWES65Storviks SK
18Wallin, Ellioth0SWEU11Gävle SA
19Wallin, Jonathan0SWEU15Gävle SA
20Westlund, Leif17837851941SWES50Storviks SK
21Widarsson, Johannes17271501852SWEGävle SA
22Yeghoyan, Tigran17985531657SWEU12Gävle SA