Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

FIDE reitinguojamas žaibo turnyras trečiadienio vakarą. Pradžia - 18.00 val.

Griunvaldo-Rudens žaibo ciklas- 08 etapas

Cập nhật ngày: 21.10.2026 19:52:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Margiris

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456789ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Avižienis, Audrius0LTU*½00010001,581,2510 ...
2Šapovalenko, Mykola1498LTU½*00011002,573,7521 ...
3Mulevičius, Andrius1974LTU11*101101631763 ...
4Domanaitis, Danas1894LTU110*11100541352 ...
5Pečiūnas, Evaldas1686LTU1110*1011622263 ...
6Rimkus, Vygandas0LTU00000*00009000 ...
7Gavenavičius, Martynas1708LTU100011*00367,531 ...
8WGMZaksaitė, Salomėja2061LTU1111011*1712374 ...
9Kurauskas, Alvydas1642LTU11010110*551252 ...

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Koya Tie-Break (fine)