19th Lebanese Women Classic Chess Championship - 2026

Cập nhật ngày: 29.10.2026 20:30:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Charles Kayle

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 29 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐ123456789101112Điểm HS1  HS2  HS3 
1Kobeissey, Jessica1573LBN*111115085
2Almawla, Amin Sara1541LBN*11+11505,55
3WCMAl Asmar, Remy1788LBN*½1½11403,53
4Almawla, Amin Souad1555LBN0*10113153
5Hamadeh, Sally1610LBN0*1011313,53
6ACMAli Khan, Amani1614LBN00*111334,53
7Attieh, Kate1663LBN0½10*12,505,52
8Nabhan, Cybelle1585LBN0001*12152
9Bader El Din, Leen1450LBN000*112202
10Karout, Manessa1565LBN0-½00*0,5020
11Jaber, Joury0LBN00000*0000
Adeimi, Jessica0LBN00000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)