19th Lebanese Women Classic Chess Championship - 2026

Cập nhật ngày: 30.10.2026 22:14:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Charles Kayle

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 34 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐ123456789101112Điểm HS1  HS2  HS3 
1Kobeissey, Jessica1573LBN*11111160106
2Almawla, Amin Sara1541LBN*111+116086
3WCMAl Asmar, Remy1788LBN*½11½11507,54
4ACMAli Khan, Amani1614LBN*1001114064
5Attieh, Kate1663LBN0½0*1113,516,53
6Hamadeh, Sally1610LBN010*½113,525,753
7Almawla, Amin Souad1555LBN001*0113063
8Nabhan, Cybelle1585LBN000½1*12,506,752
9Bader El Din, Leen1450LBN0000*112002
10Karout, Manessa1565LBN0-½000*0,502,50
11Jaber, Joury0LBN000000*0000
Adeimi, Jessica0LBN000000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)