Beynəlxalq reytinqli Rapid yarışı
Maksimum reytinq: 1900-a dək
Tarix: 31 oktyabr saat 15:00
Mükafat
İştirakçı sayından asılı olaraq:
I yer 100 AZN
II yer 70 AZN
III yer 50 AZN
Elosuzlar arasında I yer 20 AZN
Qızlar arasında I yer 20 AZN
ELO 1400-1500-də I yer 20 AZN
ELO 1500-1600-də I yer 20 AZN
ELO 1600-1700-də I yer 20 AZN
ELO 1700-1800-də I yer 20 AZN
ELO 1800-1900-də I yer 20 AZN

REYTİNQLİ RAPİD YARIŞI ELO 1900-a dək Suraxanı Şahmat Məktəbi(Günəşli) 31 oktyabr saat 15:00 tel: 050-272-00-86

Cập nhật ngày: 31.10.2026 15:56:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: Raul Quliyev

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/10/31 lúc 15:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
110Garaja, Said14003½ 1 - 06 AFMIsmayilov, Aliakbar17581
28Imanov, Parviz14475 1 - 03½ Majidov, Davud15692
39Rustamzade, Daniz14383 0 - 13 Rajabov, Heydar15304
46Ganbarli, Davud15023 0 - 13 Mislimov, Haji140011
57Gasimli, Telman14613 ½ - ½2½ Miriyev, Ali014
65Rustamzade, Yusif15262½ ½ - ½1 Sultanli, Hajimurad016
713Astanov, Ibrahim02 1 - 02 Alizada, Nihad012
815Rustamov, Amin02 1 miễn đấu 
93Akbarli, Farid15353 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại