CAMPEONATO PROVINCIAL DA CIDADE DE MAPUTO 2026Cập nhật ngày: 27.10.2026 07:28:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mosambique Chess-Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 10 | | Fernandes, Miguel Eduardo Taibo | 1650 | MOZ | | | 0F | * | * | * | * |
| 17 | | Jangua, Lourenco Augusto | 0 | MOZ | | | miễn đấu | | | | |
| 9 | | Mabote, Sa Adolfo | 1695 | MOZ | | | | | | miễn đấu | |
| 8 | | Mahassule, Jubilio Alberto | 1697 | MOZ | | | | | miễn đấu | | |
| 19 | | Marcelino, Lucas Coutinho | 0 | MOZ | | miễn đấu | | | | | |
| 21 | | Meji, Kazadi | 0 | MOZ | miễn đấu | | 0F | * | * | * | * |
| 20 | | Vilanculos, Yuri Estevao | 0 | MOZ | | | | miễn đấu | 0F | | |
|
|
|
|