CAMPEONATO PROVINCIAL DA CIDADE DE MAPUTO 2026

Cập nhật ngày: 31.10.2026 14:59:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mosambique Chess-Federation

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/10/31 lúc 13:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12Paulino Junior, Augusto Raul19655½ ½ - ½4½ Bene, Samissone Hamilton014
27Alar, Yuran Edgar17044 0 - 14½ Manjate, Celso Andre19731
34Macuacua, Marcos Simao18284½ 1 - 04 Mucavel, Marcelo Joao160512
43Emanuel, De Marques Mondlane Mavale Mal18423½ 1 - 03½ Marcelino, Lucas Coutinho019
55Nhaule, Leonardo Jose17343 - - +3 Junior, Egidio Inocencio018
616De Sousa, Kleyber Paulino03 1 - 03 Manjate, Gil Filipe155913
717Jangua, Lourenco Augusto02½ 0 - 12½ Chauque, Andre Jeremias015
89Mabote, Sa Adolfo16952 + - -1½ Vilanculos, Yuri Estevao020
96AFMCumbane., Augusto Elidio17052½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
108Mahassule, Jubilio Alberto16972 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1110Fernandes, Miguel Eduardo Taibo16501 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1211Gundane, Benildo Dickson16062 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1321Meji, Kazadi01 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại