GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K89 NAM Última Atualização20.10.2026 10:46:13, Criado por / Última atualização: namhnchess
| Selecção de torneio | K6 Nam, K7 Nam, K89 Nam, THPT Nam, K67 Nữ, K89 Nữ, THPT Nữ |
| Selecção de parâmetros | mostrar detalhes do torneio, Ligação com calendário de torneios |
| Vista geral de equipa | 10A, 10C, 11A, 11C, 12A, 12C, 6A1, 6A2, 6A3, 6A4, 6A5, 6A6, 6C1, 6C2, 6C3, 7A1, 7A2, 7A3, 7A4, 7A5, 7A6, 7C1, 7C2, 8A1, 8A2, 8A3, 8A5, 8C1, 8C2, 8C3, 8C4, 8V, 9A2, 9A3, 9A4, 9A5, 9C1, 9C2, 9C3, 9C4, 9V |
| Listas | Ranking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário |
| Excel e Impressão | Exportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes |
Ranking inicial
| Nº. | Nome | FED |
| 1 | Bùi An Vinh, | 9A4 |
| 2 | Cấn Minh Khang, | 9A2 |
| 3 | Đào Đức Vinh, | 8A2 |
| 4 | Đỗ Đức Lâm, | 8A5 |
| 5 | Đỗ Minh Quân, | 9A5 |
| 6 | Đỗ Quang Anh, | 8A2 |
| 7 | Đõ Tuấn MInh, | 9C1 |
| 8 | Đoàn Minh, | 8A1 |
| 9 | Dương Tuấn Phong, | 8C1 |
| 10 | Hồ Thạch, | 8A3 |
| 11 | Hoàng Duy Tùng, | 8C3 |
| 12 | Hoàng Giang Thành, | 9A2 |
| 13 | La Tuấn Nhật, | 9A3 |
| 14 | Lê Thanh Phong, | 8C1 |
| 15 | Lê Trọng Quý, | 9C1 |
| 16 | Mai Quốc Thái, | 8A1 |
| 17 | Nguyễn An Thành, | 8C2 |
| 18 | Nguyễn Bá Tùng, | 8A5 |
| 19 | Nguyễn Đức Bình Minh, | 8C4 |
| 20 | Nguyễn Hoàng Bách, | 8C3 |
| 21 | Nguyễn Hoàng Minh, | 8A5 |
| 22 | Nguyễn Huy Nam, | 8A1 |
| 23 | Nguyễn Minh Khang, | 8C4 |
| 24 | Nguyễn Minh Khánh, | 9C3 |
| 25 | Nguyễn Minh Phong, | 8A5 |
| 26 | Nguyễn Minh Tùng, | 8A1 |
| 27 | Nguyễn Nam Phong, | 8C2 |
| 28 | Nguyễn Nguyên Giáp, | 8A5 |
| 29 | Nguyễn Trọng Phúc, | 8A3 |
| 30 | Nguyễn Vũ Hoàng, | 9A5 |
| 31 | Phạm Đặng An Nguyên, | 9C2 |
| 32 | Phạm Thái Bảo, | 8A2 |
| 33 | Trần Bá Thiện Nhân, | 9A3 |
| 34 | Trần Đức Huy, | 8C1 |
| 35 | Trần Hoàng Giang, | 9C2 |
| 36 | Trần Minh Vũ, | 9A4 |
|
|
|
|