Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:
Turnuva detaylarını göster
GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K89 NAM Son güncelleme23.10.2026 05:55:10, Oluşturan/Son Yükleme: namhnchess
Alfabetik Sporcu Listesi
| No. | İsim | FED |
| 1 | Bùi An Vinh, | 9A4 |
| 2 | Bùi Đỗ Hoàng Nguyên, | 8C1 |
| 3 | Cấn Minh Khang, | 9A2 |
| 4 | Đào Đức Vinh*, | 8A2 |
| 5 | Đào Phương Hà, | 9C3 |
| 6 | Đỗ Đức Lâm, | 8A5 |
| 7 | Đỗ Minh Quân, | 9A5 |
| 8 | Đỗ Quang Anh*, | 8A2 |
| 9 | Đõ Tuấn MInh, | 9C1 |
| 10 | Dương Tuấn Phong*, | 8C1 |
| 11 | Hồ Thạch, | 8A3 |
| 12 | Hoàng Duy Tùng, | 8C3 |
| 13 | Hoàng Giang Thành, | 9A2 |
| 14 | La Tuấn Nhật, | 9A3 |
| 15 | Lê Thanh Phong, | 8C1 |
| 16 | Lê Trọng Quý, | 9C1 |
| 17 | Mai Quốc Thái, | 8A1 |
| 18 | Nguyễn An Thành, | 8C2 |
| 19 | Nguyễn Bá Tùng, | 8A5 |
| 20 | Nguyễn Đức Bình Minh, | 8C4 |
| 21 | Nguyễn Đức Nam, | 8C1 |
| 22 | Nguyễn Hoài Nam, | 8A1 |
| 23 | Nguyễn Hoàng Bách, | 8C3 |
| 24 | Nguyễn Hoàng Minh, | 8A5 |
| 25 | Nguyễn Huy Nam, | 8A1 |
| 26 | Nguyễn Minh Khang, | 8C4 |
| 27 | Nguyễn Minh Khánh, | 9C3 |
| 28 | Nguyễn Minh Phong, | 8A5 |
| 29 | Nguyễn Minh Tùng, | 8A1 |
| 30 | Nguyễn Nam Phong, | 8C2 |
| 31 | Nguyễn Nguyên Giáp, | 8A5 |
| 32 | Nguyễn Quang Tùng, | 8C1 |
| 33 | Nguyễn Trọng Phúc, | 8A3 |
| 34 | Nguyễn Vũ Hoàng, | 9A5 |
| 35 | Phạm Đặng An Nguyên, | 9C2 |
| 36 | Phạm Thái Bảo*, | 8A2 |
| 37 | Trần Bá Thiện Nhân, | 9A3 |
| 38 | Trần Đức Huy*, | 8C1 |
| 39 | Trần Hoàng Giang, | 9C2 |
| 40 | Trần Minh Vũ, | 9A4 |
|
|
|
|