GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K89 NAM Poslední aktualizace23.10.2026 05:55:10, Creator/Last Upload: namhnchess
Nasazení/Výsledky4. Kolo
| Šach. | White | FED | Body | Výsledek | Body | Black | FED |
| 1 | Bùi Đỗ Hoàng Nguyên, | 8C1 | 3 | 1 - 0 | 3 | Nguyễn Bá Tùng, | 8A5 |
| 2 | Nguyễn Huy Nam, | 8A1 | 3 | 1 - 0 | 2½ | Nguyễn Minh Khánh, | 9C3 |
| 3 | Đỗ Minh Quân, | 9A5 | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Đõ Tuấn MInh, | 9C1 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Minh, | 8A5 | 2 | 0 - 1 | 2 | Cấn Minh Khang, | 9A2 |
| 5 | Phạm Đặng An Nguyên, | 9C2 | 2 | 1 - 0 | 2 | Hoàng Duy Tùng, | 8C3 |
| 6 | Hoàng Giang Thành, | 9A2 | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Nam Phong, | 8C2 |
| 7 | Mai Quốc Thái, | 8A1 | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Minh Vũ, | 9A4 |
| 8 | Nguyễn Nguyên Giáp, | 8A5 | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn An Thành, | 8C2 |
| 9 | Trần Bá Thiện Nhân, | 9A3 | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Hoài Nam, | 8A1 |
| 10 | La Tuấn Nhật, | 9A3 | 1½ | ½ - ½ | 2 | Nguyễn Vũ Hoàng, | 9A5 |
| 11 | Nguyễn Minh Tùng, | 8A1 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Minh Phong, | 8A5 |
| 12 | Nguyễn Đức Nam, | 8C1 | 1 | 0 - 1 | 1 | Đỗ Đức Lâm, | 8A5 |
| 13 | Trần Hoàng Giang, | 9C2 | 1 | 1 - 0 | 1 | Đỗ Quang Anh*, | 8A2 |
| 14 | Lê Thanh Phong, | 8C1 | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Minh Khang, | 8C4 |
| 15 | Đào Phương Hà, | 9C3 | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê Trọng Quý, | 9C1 |
| 16 | Nguyễn Trọng Phúc, | 8A3 | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Đức Bình Minh, | 8C4 |
| 17 | Đào Đức Vinh*, | 8A2 | 0 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Quang Tùng, | 8C1 |
| 18 | Hồ Thạch, | 8A3 | 0 | 0 - 1 | 0 | Bùi An Vinh, | 9A4 |
| 19 | Dương Tuấn Phong*, | 8C1 | 0 | 0 | | nenasazen | |
| 20 | Nguyễn Hoàng Bách, | 8C3 | 0 | 0 | | nenasazen | |
| 21 | Phạm Thái Bảo*, | 8A2 | 0 | 0 | | nenasazen | |
| 22 | Trần Đức Huy*, | 8C1 | 0 | 0 | | nenasazen | |
|
|
|
|