GIẢI CỜ VUA ARCHIMEDES ĐÔNG ANH CUP NĂM HỌC 2026-2027 _ K6 NAM Last update 23.10.2026 05:34:20, Creator/Last Upload: namhnchess
Starting rank
| No. | Name | FED |
| 1 | Bùi Quang Bảo | 6C2 |
| 2 | Đặng Bình Minh | 6A3 |
| 3 | Đặng Quang Anh | 6A3 |
| 4 | Đào Duy Tân | 6A2 |
| 5 | Đinh Đức Huy | 6A1 |
| 6 | Đinh Thanh Tùng | 6A5 |
| 7 | Hồ Nhật Quân | 6A5 |
| 8 | Hoàng Bảo Đăng | 6A4 |
| 9 | Hoàng Đăng Chí Nhân | 6C2 |
| 10 | Lê Anh Vũ | 6A1 |
| 11 | Lê Bá Minh Phúc | 6C3 |
| 12 | Lê Bảo Ngọc | 6C3 |
| 13 | Lê Gia Minh | 6A5 |
| 14 | Lê Huy Kiên | 6A1 |
| 15 | Lê Khánh Tùng | 6A2 |
| 16 | Nguyễn Bá Dũng | 6C3 |
| 17 | Nguyễn Đức Anh Kiệt | 6A1 |
| 18 | Nguyễn Hoàng Phong | 6C2 |
| 19 | Nguyễn Hoàng Phúc | 6C1 |
| 20 | Nguyễn Hữu Dũng | 6C1 |
| 21 | Nguyễn Ích Hùng Anh | 6C2 |
| 22 | Nguyễn Khắc Dương | 6C1 |
| 23 | Nguyễn Khắc Tiến | 6C1 |
| 24 | A | 6A3 |
| 25 | Nguyễn Minh Nhật | 6C2 |
| 26 | Nguyễn Minh Quang | 6C1 |
| 27 | Nguyễn Nhật Nam | 6C2 |
| 28 | Nguyễn Quang Anh | 6A4 |
| 29 | Nguyễn Trí Dũng | 6C1 |
| 30 | Nguyễn Trọng Thành | 6C1 |
| 31 | Nguyễn Việt Cường | 6C3 |
| 32 | Nguyễn Xuân Thiên* | 6C2 |
| 33 | Phạm Đức Minh | 6C1 |
| 34 | Phạm Kỳ Nguyên | 6C1 |
| 35 | Phan Chí Hiếu | 6C1 |
| 36 | Thân Thế Dương | 6A1 |
| 37 | Thịnh Minh Đạt | 6C2 |
| 38 | Trần Đỗ Minh Sơn | 6A2 |
| 39 | Trần Dương Gia Bình | 6A1 |
| 40 | Trần Minh Dũng | 6C2 |
| 41 | Trần Minh Tuấn | 6A6 |
| 42 | Trần Quang Kiên | 6A1 |
| 43 | Vũ Huy Phúc | 6C2 |
| 44 | Nguyễn Minh Anh | 6A3 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|