Home Tournament Lazuardi Global Compassionate School 2026 - SD 4-6

Cập nhật ngày: 20.10.2026 10:09:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Giải/ Nội dung123, 456
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456789ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Ahmad Satoru Priguna,0INA*100170010
2Kavka Fattaha Mahameru,0INA0*00080000
3Refrano Rahman Wijaya,0INA11*00240121
4Al Abbas Husein,0INA1*101321531
5Kennet Bartelsi Ghosan,0INA*1100250121
6Jardin Khaleevu Rahman,0INA0*00090000
7Lorenzo Ahmad Adiwangsa,0INA001*160011
8Keenan Arya Alkantara,0INA1111*410742
9Raffasya Alaric Kurniawan,0INA1101*332431

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)