Home Tournament Lazuardi Global Compassionate School 2026 - SD 1-3

Cập nhật ngày: 20.10.2026 09:54:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: WACANA_2023

Giải/ Nội dung123, 456
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4 
12Aksa Gunadhya Mawardi, 2 BoumaINA0304,531
211Abizar Ananta Daulay, 3 White DesertINA0301,532
310Wisankara Elshanum Gasendra, 3 SerengetiINA030132
412Bumi Antares Ghosan, 3 White DesertINA0300,532
514Muhammad Reza Alhaddad, 3 White DesertINA021321
68Biru Arundaya, 3 SerengetiINA022121
713Kanawa Zuhri Hadikusumo, 3 White DesertINA01,500,2510
86Kalandra Karim Gunawan, 2 KakaduINA011110
91Wistara Raska Aswindra, 1 FujiINA012011
109Rasya Zafran Aqila, 3 SerengetiINA012010
114Neo, 2 KakaduINA00,500,7500
123Ghumaisha Rafailah Mashel, 2 BoumaINA000000
5Adam Zaidan Rachmat, 2 KakaduINA000000
7Rayyan Kizuna Attaya, 3 KrugerINA000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)