Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Спартакиада РБ по шахматам среди ДЮСШ, г.Брест, 20-24 октября 2026 г.

Cập nhật ngày: 24.10.2026 12:31:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: BELARUS CHESS FEDERATION

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
11Брест-1 СДЮШОР-7Брест-1 СДЮШОР-77502102705
24Гомель СДЮШОР-3Гомель СДЮШОР-37502102605
38Брест-2 СДЮШОР-7Брест-2 СДЮШОР-77412924,504
43Минск-1 СДЮШОРМинск-1 СДЮШОР741292314
55Витебск СДЮШОР-8Витебск СДЮШОР-8741292314
62Барановичи СДЮШОР-1Барановичи СДЮШОР-1723272402
77Могилев ОСДЮШОРМогилев МОСДЮШОР7313721,503
86Гродно "ШШ Ферзь"Гродно "ШШ Ферзь"731372103
912Орша СДЮШОР-2Орша СДЮШОР 27223620,502
109Минск-2 СДЮШОРМинск-2 СДЮШОР730462003
1111Кобрин КДЮСШКобрин КДЮСШ7115315,501
1210Пинск ДЮСШ-2Пинск ДЮСШ-270161600

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)