Red Knight Chess Club ♞♞♞♞♞ AGE GROUP TOURNAMENT, NOVEMBER 8| Ban Tổ chức | Red Knight Chess Club |
| Liên đoàn | Thailand ( THA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Riste Menkinoski |
| Tổng trọng tài | Riste Menkinoski |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15+0 |
| Địa điểm | Bangkok |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/11/08 |
| Rating trung bình / Average age | 1173 / 10 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 28.10.2026 07:37:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Riste Menkinoski
| Giải/ Nội dung | Rapid, Blitz, Age Group |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, REGISTER HERE, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | Rtg | Loại |
| 1 | | Rattanaurachai, Day | 1751 | U12 |
| 2 | | Taraphetsawad, Latte | 1589 | U12 |
| 3 | | Suthiponpaisarn, Plus | 1516 | U08 |
| 4 | | Chalitwongpatana, Ray | 1514 | U10 |
| 5 | | Chaovalitwongse, Emily | 1493 | U16 |
| 6 | | Kijkamjai, Porpieng | 1422 | U08 |
| 7 | | Aaron, | 0 | U08 |
| 8 | | Chawla, Arnav | 0 | U16 |
| 9 | | Chinkulkitniwat, JJ | 0 | U12 |
| 10 | | Fuji, | 0 | U12 |
| 11 | | Indy, | 0 | U16 |
| 12 | | Jojo, | 0 | U10 |
| 13 | | Liukasemsarn, Chacha | 0 | U08 |
| 14 | | Nopcharoen, T.T. | 0 | U08 |
| 15 | | Rienwatcharalert, Korn | 0 | U08 |
| 16 | | Totae, | 0 | U10 |
| 17 | | Trakulyuthachai, Nol | 0 | U08 |
| 18 | | Wang, Taotao | 0 | U08 |
| 19 | | Zyon, | 0 | U08 |
|
|
|
|