НАЧАЛО в 10.00Спартакиада школ Бикинского муниципального округа_2026_Юноши Cập nhật ngày: 22.10.2026 05:17:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: KUZNETSOV MIKHAIL
| Giải/ Nội dung | ЮНОШИ, ДЕВУШКИ |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 |
| 1 | МБОУ ООШ № 53 г.Бикина | * | 3 | 3 | 2½ | 4 | 4 | 10 | 16,5 |
| 2 | МБОУ ООШ № 3 г. Бикина | 1 | * | 3 | 3 | 2 | 3 | 7 | 12 |
| 3 | МБОУ ООШ Оренбургское с.п. | 1 | 1 | * | 2 | 3 | 3½ | 5 | 10,5 |
| 4 | МБОУ ООШ № 5 г. Бикина | 1½ | 1 | 2 | * | 2 | 3 | 4 | 9,5 |
| 5 | МБОУ СОШ с.Лермонтовка | 0 | 2 | 1 | 2 | * | 3 | 4 | 8 |
| 6 | МБОУ СОШ № 6 г.Бикина | 0 | 1 | ½ | 1 | 1 | * | 0 | 3,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|