Mongolian Women's National Chess Championship-2026 (Final) Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:40:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Open, Women |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 54 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | RtQT | RtQG |
| 11 | WGM | Mungunzul, Bat-Erdene | 4902831 | 2398 | 2245 |
| 10 | WCM | Bayasgalan, Khishigbaatar | 4904311 | 2320 | 2181 |
| 12 | WGM | Munkhzul, Turmunkh | 4901878 | 2295 | 2237 |
| 9 | WFM | Khuslen, Erdenebayar | 4910532 | 2182 | 2003 |
| 5 | WFM | Sodgerelt, Naranbold | 4907051 | 2182 | 2057 |
| 2 | WFM | Buyankhishig, Batpelden | 4923537 | 2154 | 2009 |
| 1 | WIM | Bayarmaa, Bayarjargal | 4900260 | 2141 | 2021 |
| 4 | WFM | Zol-Uchral, Erdenesaikhan | 4907078 | 2116 | 1925 |
| 7 | WFM | Khuslenzaya, Baldanjantsan | 4920120 | 1977 | 1914 |
| 6 | WFM | Enkhbolor, Nyamdavaa | 4903757 | 1961 | 1964 |
| 3 | WCM | Enkhnamuun, Batkhishigt | 4920740 | 1949 | 1816 |
| 8 | WIM | Khulan, Bayarsaikhan | 4910494 | 1884 | 2092 |
|
|
|
|