Mongolian National Chess Championship-2026 (Final) | Ban Tổ chức | Mongolian Chess Federation |
| Liên đoàn | Mongolia ( MGL ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Amgalan, Janchiv /4934970/, AO Orgil, Gantumur /4902076/ |
| Tổng trọng tài | IA Gan-Od, Sereenen /4901304/ |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Gunbayar, Myagmarsuren /4900766/ |
| Trọng tài | IA Oyunchimeg, Genden /4900219/ FPT, NA Bolortamir ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Ulaanbaatar |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 504967 |
| Ngày | 2026/10/23 đến 2026/11/01 |
| Rating trung bình / Average age | 2379 / 22 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:32:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Open, Women |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Chess.com, Lichess.org, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 54 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | RtQT | RtQG |
| 9 | IM | Gan-Erdene, Sugar | 4902980 | 2461 | 2349 |
| 12 | IM | Amartuvshin, Ganzorig | 4902548 | 2450 | 2369 |
| 5 | IM | Itgelt, Khuyagtsogt | 4902912 | 2446 | 2325 |
| 11 | IM | Baasansuren, Erdene | 4902084 | 2415 | 2284 |
| 2 | IM | Chinguun, Sumiya | 4902572 | 2406 | 2304 |
| 10 | IM | Agibileg, Uurtsaikh | 4901606 | 2396 | 2292 |
| 6 | FM | Enkhnar, Enkhbaatar | 4900324 | 2387 | 2247 |
| 4 | FM | Sodbilegt, Naranbold | 4903528 | 2370 | 2287 |
| 3 | FM | Boldoo, Erdenepurev | 4901037 | 2353 | 2180 |
| 7 | IM | Ulziikhishig, Khishigbat | 4908120 | 2349 | 2260 |
| 1 | FM | Tenuunbold, Battulga | 4903412 | 2278 | 2293 |
| 8 | FM | Tenguundalai, Ganbat | 4908058 | 2235 | 2227 |
|
|
|
|