注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026
- 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3
- 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5
- 16h00: TRAO THƯỞNG

MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 5

最終更新日24.10.2026 10:33:03, Creator/Last Upload: thaytoancovua

Search for player 検索

5 ラウンド最終一覧表

ラングName国名1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd得点 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Trần Phan Nhã Quỳnh510 12w1 20b1 8w1 6b1 2w1512,55202
2Võ Thị Yến My5/9 -1 8b1 3w1 13w1 1b04164102
3Huỳnh Ngọc Thảo Tiên5/4 7b1 4w1 2b0 14w1 6b14154203
4Võ Huỳnh Nhã Uyên5/4 16w1 3b0 20w1 18b1 7w14114102
5Lê Hoài Nhã Thư5/5 6w0 17b1 18w½ 20b1 12w13,593202
6Trần Nguyễn Thiên Ái510 5b1 13w1 9b1 1w0 3w0317,53202
7Trần Ngọc Khánh An5/3 3w0 -1 21b1 9w1 4b0313,53102
8Trần Khánh An5/7 21b1 2w0 1b0 19w1 13b1312,53203
9Nguyễn Thái Mai Khanh5/3 10w1 18b1 6w0 7b0 15w13123102
10Trương Huyền Anh5/2 9b0 19w½ 15b½ 21w1 14b1392103
11Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh5/1 15b½ 21w0 14b0 -1 18w12,57,52002
12Lê Thị Hà Lam5/6 1b0 15w1 13b0 17w1 5b02142003
13Bùi Nguyễn Bảo Trân5/2 17w1 6b0 12w1 2b0 8w02132002
14Trần Gia Khánh5/8 20w0 16b1 11w1 3b0 10w02122102
15Trịnh Ngọc Phương My5/9 11w½ 12b0 10w½ 16b1 9b02121103
16Nguyễn Thị Bảo Nhi5/7 4b0 14w0 19b1 15w0 21b12102203
17Nguyễn Thùy Trang5/8 13b0 5w0 -1 12b0 20w129,52002
18Trần Thị Bảo Trâm5/5 19b1 9w0 5b½ 4w0 11b01,513,51103
19Nguyễn Bùi Minh Châu511 18w0 10b½ 16w0 8b0 -11,5101002
20Hồ Phan Minh Ngọc511 14b1 1w0 4b0 5w0 17b01161103
21Huỳnh Bảo Thy5/1 8w0 11b1 7w0 10b0 16w0112,51102

注:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB5: Most black