注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026
- 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3
- 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5
- 16h00: TRAO THƯỞNG

MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 5

最終更新日24.10.2026 10:34:59, Creator/Last Upload: thaytoancovua

Search for player 検索

スタート順位一覧表

番号Name国名1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd得点ラング TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Cao Văn Khải5/5 12w1 10b0 14b1 18w0 16w0214152102
2Đinh Nguyên Bảo5/9 13b1 14w1 16b1 22w1 18b042174203
3Đỗ Gia Khiêm511 14w0 22b0 12w0 19b0 15b002212,50003
4Đỗ Minh Duy5/1 15b0 13w½ 21b1 9w1 8b02,5129,52103
5Đoàn Minh Khôi511 16w0 17b0 13b1 21w1 12w13911,53102
6Dũ Tấn Phát510 17b1 15w1 18b0 10w1 22b03516,53103
7Lê Bảo Châu5/1 18w0 19b1 20w1 16b1 17b143154303
8Nguyễn Đào Thiên Phúc5/7 19b1 16w0 15b1 17w0 4w13812,53202
9Nguyễn Khánh Duy5/9 20w1 18b0 17w0 4b0 19w011914,51002
10Nguyễn Ngọc Thiện5/6 21b1 1w1 22b0 6b0 14w½2,51012,52103
11Nguyễn Thế Tài5/5 22w0 20b0 19w1 14b0 13b0120131003
12Phạm Quảng Định5/6 1b0 21w0 3b1 15w1 5b021882103
13Phan Văn Thiên Nam510 2w0 4b½ 5w0 20b1 11w12,51112,52102
14Trần Anh Trung5/8 3b1 2b0 1w0 11w1 10b½2,5139,52103
15Trần Minh Quân5/7 4w1 6b0 8w0 12b0 3w121510,52002
16Trần Ngọc Đạt5/4 5b1 8b1 2w0 7w0 1b136163303
17Trần Quốc Nhân5/2 6w0 5w1 9b1 8b1 7w037143202
18Trần Tấn Chinh5/2 7b1 9w1 6w1 1b1 2w151145202
19Trịnh Quang Khải5/8 8w0 7w0 11b0 3w1 9b121792102
20Văn Tuấn Tú5/3 9b0 11w1 7b0 13w0 21b12169,52103
21Võ Quang Bảo5/3 10w0 12b1 4w0 5b0 20w0121121102
22Vũ Minh Bảo5/4 11b1 3w1 10w1 2b0 6w14410,54102

注:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB5: Most black