LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNGMÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 4最終更新日24.10.2026 10:18:21, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| 大会選択 | NAM LOP 1, NU LOP 1, NAM LOP 2, NU LOP 2, NAM LOP 3, NU LOP 3, NAM LOP 4, NU LOP 4, NAM LOP 5, NU LOP 5 |
| パラメーター選択 | 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar |
| チーム一覧表 | 1/1, 1/2, 1/3, 1/4, 1/5, 1/6, 1/7, 1/8, 1/9, 110, 2/1, 2/2, 2/3, 2/4, 2/5, 2/6, 2/7, 2/8, 2/9, 210, 211, 3/1, 3/2, 3/3, 3/4, 3/5, 3/6, 3/7, 3/8, 3/9, 310, 311, 4/1, 4/2, 4/3, 4/4, 4/5, 4/6, 4/7, 4/8, 4/9, 410, 411, 412, 5/1, 5/2, 5/3, 5/4, 5/5, 5/6, 5/7, 5/8, 5/9, 510, 511 |
| リスト | スタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日 |
| 5 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表 |
| 選手ペアリング | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5/5 , ペアリングに入れず |
| 別順位リスト | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5 |
| エクセルと印刷 | Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes |
スタート順位リスト
| 番号 | | Name | 国名 | クラブ/場所 |
| 1 | | Bùi, Ngọc Ngân Phương | 410 | 4/10 |
| 2 | | Cao, Trần Gia Nhi | 4/9 | 4/9 |
| 3 | | Đỗ, Hoàng Ngân | 4/9 | 4/9 |
| 4 | | Đoàn, Phương Nghi | 4/7 | 4/7 |
| 5 | | Huỳnh, Ngọc Mộc Trà | 4/6 | 4/6 |
| 6 | | Huỳnh, Ngọc Tường Lam | 411 | 4/11 |
| 7 | | Lê, Hoàng Ngọc | 4/4 | 4/4 |
| 8 | | Lương, Phương Duyên | 4/8 | 4/8 |
| 9 | | Nguyễn, Anh Thư | 4/7 | 4/7 |
| 10 | | Nguyễn, Hồ Thục Anh | 4/1 | 4/1 |
| 11 | | Nguyễn, Lê Quỳnh Như | 410 | 4/10 |
| 12 | | Nguyễn, Thị Bích Phương | 4/4 | 4/4 |
| 13 | | Nguyễn, Trần Nhã Thanh | 4/1 | 4/1 |
| 14 | | Phan, Hà My | 4/2 | 4/2 |
| 15 | | Phan, Phạm Nhã Quỳnh | 4/3 | 4/3 |
| 16 | | Thân, Thục Đỗ Quyên | 4/5 | 4/5 |
| 17 | | Trần, Linh Đan | 4/2 | 4/2 |
| 18 | | Trần, Tuệ Lâm | 411 | 4/11 |
| 19 | | Võ, Gia Hân | 4/3 | 4/3 |
| 20 | | Võ, Hoàng Ngọc Anh | 4/5 | 4/5 |
| 21 | | Võ, Nhã Anh Thư | 412 | 4/12 |
|
|
|
|