LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNGMÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 4最終更新日24.10.2026 10:16:20, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| 大会選択 | NAM LOP 1, NU LOP 1, NAM LOP 2, NU LOP 2, NAM LOP 3, NU LOP 3, NAM LOP 4, NU LOP 4, NAM LOP 5, NU LOP 5 |
| パラメーター選択 | 大会詳細表示, Link tournament to the tournament calendar |
| チーム一覧表 | 1/1, 1/2, 1/3, 1/4, 1/5, 1/6, 1/7, 1/8, 1/9, 110, 2/1, 2/2, 2/3, 2/4, 2/5, 2/6, 2/7, 2/8, 2/9, 210, 211, 3/1, 3/2, 3/3, 3/4, 3/5, 3/6, 3/7, 3/8, 3/9, 310, 311, 4/1, 4/2, 4/3, 4/4, 4/5, 4/6, 4/7, 4/8, 4/9, 410, 411, 412, 5/1, 5/2, 5/3, 5/4, 5/5, 5/6, 5/7, 5/8, 5/9, 510, 511 |
| リスト | スタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日 |
| 5 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表 |
| 選手ペアリング | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5/5 , ペアリングに入れず |
| 別順位リスト | R.1, R.2, R.3, R.4, R.5 |
| エクセルと印刷 | Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes |
スタート順位リスト
| 番号 | Name | 国名 | クラブ/場所 |
| 1 | Bùi, Tiến Dũng | 4/9 | 4/9 |
| 2 | Châu, Trần Minh Quân | 4/7 | 4/7 |
| 3 | Đào, Nguyễn Thiên Bảo | 410 | 4/10 |
| 4 | Đỗ, Nguyễn Minh Dương | 4/9 | 4/9 |
| 5 | Đỗ, Phạm Ngọc Khang | 410 | 4/10 |
| 6 | Dương, Văn Bảo Hoàng | 4/4 | 4/4 |
| 7 | Hồ, Viết Kiên | 4/6 | 4/6 |
| 8 | Huỳnh, Vũ Hoàng | 4/2 | 4/2 |
| 9 | Lê, Cao Khôi Nguyên | 4/1 | 4/1 |
| 10 | Lê, Đức Kiên | 4/2 | 4/2 |
| 11 | Lê, Gia Hưng | 4/3 | 4/3 |
| 12 | Lê, Minh Khang | 411 | 4/11 |
| 13 | Ngô, Thành Đại | 4/4 | 4/4 |
| 14 | Nguyễn, Đăng Khôi | 4/7 | 4/7 |
| 15 | Nguyễn, Hoài Bảo Long | 4/8 | 4/8 |
| 16 | Nguyễn, Khoa | 4/3 | 4/3 |
| 17 | Nguyễn, Phước Hưng | 411 | 4/11 |
| 18 | Nguyễn, Thanh Phong | 412 | 4/12 |
| 19 | Phạm, Hoàng Duy | 4/8 | 4/8 |
| 20 | Phan, Minh Triết | 4/5 | 4/5 |
| 21 | Trần, Chí Thiện | 4/1 | 4/1 |
| 22 | Trần, Tiến Đạt | 4/5 | 4/5 |
| 23 | Trương, Gia Khánh | 4/6 | 4/6 |
| 24 | Võ, An Phúc | 412 | 4/12 |
|
|
|
|