Qeyd: Google, Yahoo və Co kimi axtarış sistemləri tərəfindən bütün linklərin (gündəlik 100.000 sayt və daha çox) gündəlik skan edilməsi həyata keçirilir. Server yükünü azaltmaq üçün 5 gündən (bitmə tarixi) keçmiş bütün turnirlər üçün istinadlar (linklər) aşağıdakı düyməyə çıqqıldatdıqdan sonra göstərilir:


Turnirin təfərrüatlarını göstər
 

LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026
- 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3
- 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5
- 16h00: TRAO THƯỞNG

MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 4

Son yeniləmə24.10.2026 10:16:20, Müəllif/Son yükləmə: thaytoancovua

Oyunçu üçün axtarın Axtar

5 turdan sonra turnir cədvəlində yekun sıralama

Rk.AdFED1.Tur2.Tur3.Tur4.Tur5.TurPts. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Lê Minh Khang411 11w1 6b1 2w1 8w1 3b15175202
2Trương Gia Khánh4/6 19w1 5w1 1b0 21w1 8b14154102
3Nguyễn Hoài Bảo Long4/8 16w1 21w1 14b1 7b1 1w0413,54202
4Trần Chí Thiện4/1 15w1 7b1 8b0 14w1 9b14134203
5Ngô Thành Đại4/4 10w1 2b0 16w1 6w½ 14b13,514,53102
6Trần Tiến Đạt4/5 22b1 1w0 12w1 5b½ 20w13,5143102
7Đỗ Phạm Ngọc Khang410 9b1 4w0 17b1 3w0 15b13153303
8Dương Văn Bảo Hoàng4/4 23w1 17b1 4w1 1b0 2w03153102
9Nguyễn Phước Hưng411 7w0 15b1 10w1 11b1 4w0314,53202
10Bùi Tiến Dũng4/9 5b0 19w1 9b0 13w1 18b13133103
11Võ An Phúc412 1b0 22w1 18b1 9w0 12w½2,513,52102
12Hồ Viết Kiên4/6 13b0 20w1 6b0 17w1 11b½2,512,52003
13Phạm Hoàng Duy4/8 12w1 14w0 21b½ 10b0 22w12,5102002
14Đỗ Nguyễn Minh Dương4/9 20w1 13b1 3w0 4b0 5w02162102
15Lê Cao Khôi Nguyên4/1 4b0 9w0 24b1 16b1 7w02122203
16Đào Nguyễn Thiên Bảo410 3b0 24w1 5b0 15w0 21b12112103
17Phan Minh Triết4/5 18b1 8w0 7w0 12b0 23b1210,52203
18Huỳnh Vũ Hoàng4/2 17w0 23b1 11w0 19b1 10w029,52202
19Lê Gia Hưng4/3 2b0 10b0 23w1 18w0 24b1292103
20Nguyễn Khoa4/3 14b0 12b0 22w1 24w1 6b0292003
21Châu Trần Minh Quân4/7 24w1 3b0 13w½ 2b0 16w01,512,51002
22Lê Đức Kiên4/2 6w0 11b0 20b0 23w1 13b0110,51003
23Nguyễn Thanh Phong412 8b0 18w0 19b0 22b0 17w00100003
24Nguyễn Đăng Khôi4/7 21b0 16b0 15w0 20b0 19w009,50003

Annotasiya:
Tay-brek1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tay-brek2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tay-brek3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
Tay-brek4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tay-brek5: Most black