LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNGMÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 4Última actualización24.10.2026 10:16:20, Propietario/Última carga: thaytoancovua
Vista de jugadores de 2/7
| No.Ini. | Nombre | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Pts. | Rk. | Grupo |
| 4 | Doãn Phúc Khang | 2/7 | 0 | 1 | ½ | 0 | 1 | 2,5 | 11 | NAM LOP 2 |
| 15 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 2/7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 17 | NAM LOP 2 |
| 2 | Hà Trần Thảo Nhi | 2/7 | 0 | 0 | 0 | ½ | 0 | 0,5 | 13 | NU LOP 2 |
| 14 | Võ Thị Kim Ngân | 2/7 | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 2,5 | 8 | NU LOP 2 |
Resultados de la última ronda para 2/7
| Rd. | M. | No. | Nombre | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | No. |
| 5 | 8 | 19 | Trần Minh Đức | 2 | 0 - 1 | 1½ | Doãn Phúc Khang | 4 |
| 5 | 9 | 15 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê Nguyễn Minh Khôi | 7 |
| 5 | 3 | 11 | Nguyễn Nhã Phương | 2 | 0 - 1 | 1½ | Võ Thị Kim Ngân | 14 |
| 5 | 6 | 10 | Nguyễn Ngọc Khánh An | 1½ | 1 - 0 | ½ | Hà Trần Thảo Nhi | 2 |
Detalles de jugadores 2/7
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Doãn Phúc Khang 0 2/7 Rp:1400 Pts. 2,5 |
| 1 | 14 | Nguyễn Phước Gia Huy | 2/3 | 3 | s 0 | | 2 | 16 | Nguyễn Văn Bảo An | 210 | 1 | w 1 | | 3 | 12 | Nguyễn Gia Khang | 2/1 | 3,5 | s ½ | | 4 | 5 | Huỳnh Đông Quân | 2/6 | 3 | w 0 | | 5 | 19 | Trần Minh Đức | 2/5 | 2 | s 1 | | Nguyễn Trọng Nghĩa 0 2/7 Rp:1328 Pts. 2 |
| 1 | 5 | Huỳnh Đông Quân | 2/6 | 3 | s 1 | | 2 | 1 | Đặng Minh Tuấn | 2/4 | 2 | w 0 | | 3 | 3 | Đoàn Gia Bảo | 2/4 | 3 | s 0 | | 4 | 10 | Ngô Trần Trung Kiên | 2/8 | 2 | w 0 | | 5 | 7 | Lê Nguyễn Minh Khôi | 210 | 1 | w 1 | | Hà Trần Thảo Nhi 0 2/7 Rp:1034 Pts. 0,5 |
| 1 | 9 | Nguyễn Châu Nhật Khuê | 2/3 | 3 | s 0 | | 2 | 5 | Lê Quỳnh Nhi | 2/1 | 3 | w 0 | | 3 | 7 | Mai Trúc Khánh Ngọc | 2/9 | 2,5 | s 0 | | 4 | 4 | Lâm Đan Thanh | 2/4 | 0,5 | w ½ | | 5 | 10 | Nguyễn Ngọc Khánh An | 210 | 2,5 | s 0 | | Võ Thị Kim Ngân 0 2/7 Rp:1400 Pts. 2,5 |
| 1 | 7 | Mai Trúc Khánh Ngọc | 2/9 | 2,5 | s ½ | | 2 | 3 | Huỳnh Phạm Hiền Nhi | 2/6 | 3 | w 0 | | 3 | 4 | Lâm Đan Thanh | 2/4 | 0,5 | s 1 | | 4 | 9 | Nguyễn Châu Nhật Khuê | 2/3 | 3 | w 0 | | 5 | 11 | Nguyễn Nhã Phương | 2/4 | 2 | s 1 |
|
|
|
|