LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNGMÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 3Última actualización24.10.2026 10:27:32, Propietario/Última carga: thaytoancovua
| Selección de torneo | NAM LOP 1, NU LOP 1, NAM LOP 2, NU LOP 2, NAM LOP 3, NU LOP 3, NAM LOP 4, NU LOP 4, NAM LOP 5, NU LOP 5 |
| Seleccionar parámetros | Mostrar detalles del torneo, Enlazar el torneo al calendario de torneos |
| Por país | 1/1, 1/2, 1/3, 1/4, 1/5, 1/6, 1/7, 1/8, 1/9, 110, 2/1, 2/2, 2/3, 2/4, 2/5, 2/6, 2/7, 2/8, 2/9, 210, 211, 3/1, 3/2, 3/3, 3/4, 3/5, 3/6, 3/7, 3/8, 3/9, 310, 311, 4/1, 4/2, 4/3, 4/4, 4/5, 4/6, 4/7, 4/8, 4/9, 410, 411, 412, 5/1, 5/2, 5/3, 5/4, 5/5, 5/6, 5/7, 5/8, 5/9, 510, 511 |
| Listados | Ranking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios |
| Cuadro cruzado por clasificación final después de 5 rondas, Cuadro cruzado por ranking inicial |
| Emparejamientos por mesas | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , sin emparejar |
| Clasificación después de | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
Listado alfabético de todos los grupos
| No. | Nombre | FED | Club/Ciudad | Nombre |
| 1 | Bùi, Anh Khôi | 1/3 | 1/3 | NAM LOP 1 |
| 2 | Bùi, Văn Trí | 1/8 | 1/8 | NAM LOP 1 |
| 3 | Bùi, Thủy Tiên | 2/9 | 2/9 | NU LOP 2 |
| 4 | Bùi, Tiến Dũng | 4/9 | 4/9 | NAM LOP 4 |
| 5 | Bùi, Ngọc Ngân Phương | 410 | 4/10 | NU LOP 4 |
| 6 | Bùi, Nguyễn Bảo Trân | 5/2 | 5/2 | NU LOP 5 |
| 7 | Cao, Trần Gia Nhi | 4/9 | 4/9 | NU LOP 4 |
| 8 | Cao, Văn Khải | 5/5 | 5/5 | NAM LOP 5 |
| 9 | Châu, Trần Minh Quân | 4/7 | 4/7 | NAM LOP 4 |
| 10 | Đặng, Mai Phương | 3/3 | 3/3 | NU LOP 3 |
| 11 | Đặng, Ngọc Quỳnh Thư | 3/4 | 3/4 | NU LOP 3 |
| 12 | Đặng, Ngọc Hoàng Phúc | 1/4 | 1/4 | NAM LOP 1 |
| 13 | Đặng, Minh Tuấn | 2/4 | 2/4 | NAM LOP 2 |
| 14 | Đặng, Nguyễn Khánh Toàn | 2/2 | 2/2 | NAM LOP 2 |
| 15 | Đào, Nguyễn Thiên Bảo | 410 | 4/10 | NAM LOP 4 |
| 16 | Đinh, Nguyên Bảo | 5/9 | 5/9 | NAM LOP 5 |
| 17 | Đỗ, Gia Khiêm | 511 | 5/11 | NAM LOP 5 |
| 18 | Đỗ, Minh Duy | 5/1 | 5/1 | NAM LOP 5 |
| 19 | Đỗ, Hoàng Ngân | 4/9 | 4/9 | NU LOP 4 |
| 20 | Đỗ, Nguyễn Minh Dương | 4/9 | 4/9 | NAM LOP 4 |
| 21 | Đỗ, Phạm Ngọc Khang | 410 | 4/10 | NAM LOP 4 |
| 22 | Doãn, Phúc Khang | 2/7 | 2/7 | NAM LOP 2 |
| 23 | Đoàn, Lê Đăng Khoa | 1/3 | 1/3 | NAM LOP 1 |
| 24 | Đoàn, Minh Thắng | 311 | 3/11 | NAM LOP 3 |
| 25 | Đoàn, Phương Nghi | 4/7 | 4/7 | NU LOP 4 |
| 26 | Đoàn, Minh Khôi | 511 | 5/11 | NAM LOP 5 |
| 27 | Đoàn, Gia Bảo | 2/4 | 2/4 | NAM LOP 2 |
| 28 | Dũ, Tấn Phát | 510 | 5/10 | NAM LOP 5 |
| 29 | Dương, Văn Bảo Hoàng | 4/4 | 4/4 | NAM LOP 4 |
| 30 | Hà, Trần Thảo Nhi | 2/7 | 2/7 | NU LOP 2 |
| 31 | Hồ, Công Nguyên | 110 | 1/10 | NAM LOP 1 |
| 32 | Hồ, Viết Kiên | 4/6 | 4/6 | NAM LOP 4 |
| 33 | Hồ, Phan Minh Ngọc | 511 | 5/11 | NU LOP 5 |
| 34 | Hoàng, Cát An Thy | 310 | 3/10 | NU LOP 3 |
| 35 | Hoàng, Minh Bảo Huy | 3/3 | 3/3 | NAM LOP 3 |
| 36 | Huỳnh, Vũ Chí Dũng | 3/7 | 3/7 | NAM LOP 3 |
| 37 | Huỳnh, Phạm Hiền Nhi | 2/6 | 2/6 | NU LOP 2 |
| 38 | Huỳnh, Đông Quân | 2/6 | 2/6 | NAM LOP 2 |
| 39 | Huỳnh, Khôi Nguyên | 2/8 | 2/8 | NAM LOP 2 |
| 40 | Huỳnh, Phương Thảo Nguyên | 3/1 | 3/1 | NU LOP 3 |
| 41 | Huỳnh, Trịnh Phương Uyên | 3/5 | 3/5 | NU LOP 3 |
| 42 | Huỳnh, Vũ Hoàng | 4/2 | 4/2 | NAM LOP 4 |
| 43 | Huỳnh, Ngọc Mộc Trà | 4/6 | 4/6 | NU LOP 4 |
| 44 | Huỳnh, Ngọc Tường Lam | 411 | 4/11 | NU LOP 4 |
| 45 | Huỳnh, Bảo Thy | 5/1 | 5/1 | NU LOP 5 |
| 46 | Huỳnh, Ngọc Thảo Tiên | 5/4 | 5/4 | NU LOP 5 |
| 47 | Lâm, Đan Thanh | 2/4 | 2/4 | NU LOP 2 |
| 48 | Lê, Quỳnh Nhi | 2/1 | 2/1 | NU LOP 2 |
| 49 | Lê, Ngọc Cát Tiên | 1/2 | 1/2 | NU LOP 1 |
| 50 | Lê, Ngọc Diệp | 1/7 | 1/7 | NU LOP 1 |
| 51 | Lê, Ngọc Minh Khuê | 1/1 | 1/1 | NU LOP 1 |
| 52 | Lê, Như Bảo Ngọc | 1/6 | 1/6 | NU LOP 1 |
| 53 | Lê, Phạm Nhật Hoàng | 1/6 | 1/6 | NU LOP 1 |
| 54 | Lê, Đỗ Tuấn Khang | 3/7 | 3/7 | NAM LOP 3 |
| 55 | Lê, Minh Hưng | 3/4 | 3/4 | NAM LOP 3 |
| 56 | Lê, Phan Gia Hưng | 3/8 | 3/8 | NAM LOP 3 |
| 57 | Lê, Trần Tuấn Hiếu | 3/6 | 3/6 | NAM LOP 3 |
| 58 | Lê, Nguyễn Minh Khôi | 210 | 2/10 | NAM LOP 2 |
| 59 | Lê, Quốc Việt | 2/2 | 2/2 | NAM LOP 2 |
| 60 | Lê, Văn Minh Khôi | 2/1 | 2/1 | NAM LOP 2 |
| 61 | Lê, Bảo Khôi | 1/4 | 1/4 | NAM LOP 1 |
| 62 | Lê, Thanh Tịnh | 1/6 | 1/6 | NAM LOP 1 |
| 63 | Lê, Hoàng Ngọc | 4/4 | 4/4 | NU LOP 4 |
| 64 | Lê, Bảo Châu | 5/1 | 5/1 | NAM LOP 5 |
| 65 | Lê, Cao Khôi Nguyên | 4/1 | 4/1 | NAM LOP 4 |
| 66 | Lê, Đức Kiên | 4/2 | 4/2 | NAM LOP 4 |
| 67 | Lê, Gia Hưng | 4/3 | 4/3 | NAM LOP 4 |
| 68 | Lê, Minh Khang | 411 | 4/11 | NAM LOP 4 |
| 69 | Lê, Hà Thảo Nhi | 3/7 | 3/7 | NU LOP 3 |
| 70 | Lê, Ngọc Minh Anh | 3/5 | 3/5 | NU LOP 3 |
| 71 | Lê, Hoài Nhã Thư | 5/5 | 5/5 | NU LOP 5 |
| 72 | Lê, Thị Hà Lam | 5/6 | 5/6 | NU LOP 5 |
| 73 | Lương, Phương Duyên | 4/8 | 4/8 | NU LOP 4 |
| 74 | Lương, Bảo Huy | 1/2 | 1/2 | NAM LOP 1 |
| 75 | Lương, Đỗ Quốc Vinh | 1/9 | 1/9 | NAM LOP 1 |
| 76 | Lưu, Văn Thanh Thiên | 1/2 | 1/2 | NAM LOP 1 |
| 77 | Lưu, Trí Thanh | 3/4 | 3/4 | NAM LOP 3 |
| 78 | Lý, Trần Thủy Tiên | 210 | 2/10 | NU LOP 2 |
| 79 | Mai, Trúc Khánh Ngọc | 2/9 | 2/9 | NU LOP 2 |
| 80 | Mai, Ngọc Minh Huy | 3/1 | 3/1 | NAM LOP 3 |
| 81 | Ngô, Ngọc Minh Nhiên | 2/6 | 2/6 | NU LOP 2 |
| 82 | Ngô, Trần Trung Kiên | 2/8 | 2/8 | NAM LOP 2 |
| 83 | Ngô, Thành Đại | 4/4 | 4/4 | NAM LOP 4 |
| 84 | Nguyễn, Đăng Khôi | 4/7 | 4/7 | NAM LOP 4 |
| 85 | Nguyễn, Hoài Bảo Long | 4/8 | 4/8 | NAM LOP 4 |
| 86 | Nguyễn, Khoa | 4/3 | 4/3 | NAM LOP 4 |
| 87 | Nguyễn, Phước Hưng | 411 | 4/11 | NAM LOP 4 |
| 88 | Nguyễn, Thanh Phong | 412 | 4/12 | NAM LOP 4 |
| 89 | Nguyễn, Anh Thư | 3/2 | 3/2 | NU LOP 3 |
| 90 | Nguyễn, Hồ Hà My | 310 | 3/10 | NU LOP 3 |
| 91 | Nguyễn, Huỳnh Thiên An | 3/9 | 3/9 | NU LOP 3 |
| 92 | Nguyễn, Quỳnh Trâm | 3/2 | 3/2 | NU LOP 3 |
| 93 | Nguyễn, Thanh Thịnh | 3/7 | 3/7 | NU LOP 3 |
| 94 | Nguyễn, Vũ An Vy | 3/9 | 3/9 | NU LOP 3 |
| 95 | Nguyễn, Anh Thư | 4/7 | 4/7 | NU LOP 4 |
| 96 | Nguyễn, Hồ Thục Anh | 4/1 | 4/1 | NU LOP 4 |
| 97 | Nguyễn, Lê Quỳnh Như | 410 | 4/10 | NU LOP 4 |
| 98 | Nguyễn, Thị Bích Phương | 4/4 | 4/4 | NU LOP 4 |
| 99 | Nguyễn, Trần Nhã Thanh | 4/1 | 4/1 | NU LOP 4 |
| 100 | Nguyễn, Đào Thiên Phúc | 5/7 | 5/7 | NAM LOP 5 |
| 101 | Nguyễn, Khánh Duy | 5/9 | 5/9 | NAM LOP 5 |
| 102 | Nguyễn, Ngọc Thiện | 5/6 | 5/6 | NAM LOP 5 |
| 103 | Nguyễn, Thế Tài | 5/5 | 5/5 | NAM LOP 5 |
| 104 | Nguyễn, Đào Phúc Hậu | 2/9 | 2/9 | NAM LOP 2 |
| 105 | Nguyễn, Gia Khang | 2/1 | 2/1 | NAM LOP 2 |
| 106 | Nguyễn, Huỳnh Phúc Hưng | 2/5 | 2/5 | NAM LOP 2 |
| 107 | Nguyễn, Phước Gia Huy | 2/3 | 2/3 | NAM LOP 2 |
| 108 | Nguyễn, Trọng Nghĩa | 2/7 | 2/7 | NAM LOP 2 |
| 109 | Nguyễn, Văn Bảo An | 210 | 2/10 | NAM LOP 2 |
| 110 | Nguyễn, Anh Quân | 1/5 | 1/5 | NAM LOP 1 |
| 111 | Nguyễn, Đức Thiên Ân | 1/7 | 1/7 | NAM LOP 1 |
| 112 | Nguyễn, Minh Khang | 1/1 | 1/1 | NAM LOP 1 |
| 113 | Nguyễn, Ngọc Vũ | 1/8 | 1/8 | NAM LOP 1 |
| 114 | Nguyễn, Văn Đình Phong | 1/1 | 1/1 | NAM LOP 1 |
| 115 | Nguyễn, Châu Nhật Khuê | 2/3 | 2/3 | NU LOP 2 |
| 116 | Nguyễn, Ngọc Khánh An | 210 | 2/10 | NU LOP 2 |
| 117 | Nguyễn, Nhã Phương | 2/4 | 2/4 | NU LOP 2 |
| 118 | Nguyễn, Ngọc Cẩm Tú | 1/4 | 1/4 | NU LOP 1 |
| 119 | Nguyễn, Hoàng Anh Khôi | 3/5 | 3/5 | NAM LOP 3 |
| 120 | Nguyễn, Minh Hưng | 310 | 3/10 | NAM LOP 3 |
| 121 | Nguyễn, Ngô Khôi Nguyên | 311 | 3/11 | NAM LOP 3 |
| 122 | Nguyễn, Phúc Lâm | 3/2 | 3/2 | NAM LOP 3 |
| 123 | Nguyễn, Quang Hải | 3/2 | 3/2 | NAM LOP 3 |
| 124 | Nguyễn, Bùi Minh Châu | 511 | 5/11 | NU LOP 5 |
| 125 | Nguyễn, Ngọc Trúc Quỳnh | 5/1 | 5/1 | NU LOP 5 |
| 126 | Nguyễn, Thái Mai Khanh | 5/3 | 5/3 | NU LOP 5 |
| 127 | Nguyễn, Thị Bảo Nhi | 5/7 | 5/7 | NU LOP 5 |
| 128 | Nguyễn, Thùy Trang | 5/8 | 5/8 | NU LOP 5 |
| 129 | Phạm, Tấn Quang | 3/9 | 3/9 | NAM LOP 3 |
| 130 | Phạm, Hoàng Hồng Hạc | 2/5 | 2/5 | NU LOP 2 |
| 131 | Phạm, Quảng Định | 5/6 | 5/6 | NAM LOP 5 |
| 132 | Phạm, Hoàng Duy | 4/8 | 4/8 | NAM LOP 4 |
| 133 | Phan, Minh Triết | 4/5 | 4/5 | NAM LOP 4 |
| 134 | Phan, Trần Ngọc Trúc Lam | 3/8 | 3/8 | NU LOP 3 |
| 135 | Phan, Văn Thiên Nam | 510 | 5/10 | NAM LOP 5 |
| 136 | Phan, Hà My | 4/2 | 4/2 | NU LOP 4 |
| 137 | Phan, Phạm Nhã Quỳnh | 4/3 | 4/3 | NU LOP 4 |
| 138 | Phan, Thanh Phong | 1/7 | 1/7 | NAM LOP 1 |
| 139 | Thân, Thục Đỗ Quyên | 4/5 | 4/5 | NU LOP 4 |
| 140 | Thủy, Hoàng Kim | 3/3 | 3/3 | NU LOP 3 |
| 141 | Trần, Chí Thiện | 4/1 | 4/1 | NAM LOP 4 |
| 142 | Trần, Tiến Đạt | 4/5 | 4/5 | NAM LOP 4 |
| 143 | Trần, Linh Đan | 4/2 | 4/2 | NU LOP 4 |
| 144 | Trần, Tuệ Lâm | 411 | 4/11 | NU LOP 4 |
| 145 | Trần, Anh Trung | 5/8 | 5/8 | NAM LOP 5 |
| 146 | Trần, Minh Quân | 5/7 | 5/7 | NAM LOP 5 |
| 147 | Trần, Ngọc Đạt | 5/4 | 5/4 | NAM LOP 5 |
| 148 | Trần, Quốc Nhân | 5/2 | 5/2 | NAM LOP 5 |
| 149 | Trần, Tấn Chinh | 5/2 | 5/2 | NAM LOP 5 |
| 150 | Trần, Mai Khang | 1/5 | 1/5 | NAM LOP 1 |
Mostrar lista completa
|
|
|
|