注:グーグルなどのスキャンによるサーバーの負担をを軽減するために、終了後7日以上経過した大会の表示はこのボタンをクリック


大会詳細表示
 

LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026
- 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3
- 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5
- 16h00: TRAO THƯỞNG

MÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 2

最終更新日24.10.2026 10:22:32, Creator/Last Upload: thaytoancovua

Search for player 検索

スタート順位一覧表

番号Name国名1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd得点ラング TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Đặng Minh Tuấn2/4 11w1 15b1 14w0 17b0 12b021413,52103
2Đặng Nguyễn Khánh Toàn2/2 12b0 20w0 16b0 18w0 -111911,51002
3Đoàn Gia Bảo2/4 13w0 8b1 15w1 21b0 11w13813,53102
4Doãn Phúc Khang2/7 14b0 16w1 12b½ 5w0 19b12,511122103
5Huỳnh Đông Quân2/6 15w0 10b1 17w0 4b1 18w1310113202
6Huỳnh Khôi Nguyên2/8 16b1 14w0 18b1 9w0 10b13911,53303
7Lê Nguyễn Minh Khôi210 17w0 11b0 8w0 -1 15b01219,51002
8Lê Quốc Việt2/2 18b0 3w0 7b1 12w0 16b1216102203
9Lê Văn Minh Khôi2/1 19w1 17b1 21w1 6b1 20w042164202
10Ngô Trần Trung Kiên2/8 20b0 5w0 -1 15b1 6w0212142102
11Nguyễn Đào Phúc Hậu2/9 1b0 7w1 19b0 16w1 3b021882003
12Nguyễn Gia Khang2/1 2w1 21b0 4w½ 8b1 1w13,5510,53102
13Nguyễn Huỳnh Phúc Hưng2/5 3b1 18w1 20b0 19w1 17b14414,54203
14Nguyễn Phước Gia Huy2/3 4w1 6b1 1b1 20w0 21w036163202
15Nguyễn Trọng Nghĩa2/7 5b1 1w0 3b0 10w0 7w1217102102
16Nguyễn Văn Bảo An210 6w0 4b0 2w1 11b0 8w0120101002
17Trần Anh Kiên2/6 7b1 9w0 5b1 1w1 13w03713,53202
18Trần Đăng Mạnh2/9 8w1 13b0 6w0 2b1 5b021512,52103
19Trần Minh Đức2/5 9b0 -1 11w1 13b0 4w0213142002
20Võ Công Tùng Lâm2/3 10w1 2b1 13w1 14b1 9b151135303
21Võ Nhật Vinh211 -1 12w1 9b0 3w1 14b14315,54102

注:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB3: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB5: Most black