LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNGMÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 1Última actualización24.10.2026 10:00:06, Propietario/Última carga: thaytoancovua
Vista de jugadores de 5/7
| No.Ini. | Nombre | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Pts. | Rk. | Grupo |
| 8 | Nguyễn Đào Thiên Phúc | 5/7 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 8 | NAM LOP 5 |
| 15 | Trần Minh Quân | 5/7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 15 | NAM LOP 5 |
| 10 | Nguyễn Thị Bảo Nhi | 5/7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 16 | NU LOP 5 |
| 13 | Trần Khánh An | 5/7 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 8 | NU LOP 5 |
Resultados de la última ronda para 5/7
| Rd. | M. | No. | Nombre | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | No. |
| 5 | 4 | 8 | Nguyễn Đào Thiên Phúc | 2 | 1 - 0 | 2½ | Đỗ Minh Duy | 4 |
| 5 | 11 | 15 | Trần Minh Quân | 1 | 1 - 0 | 0 | Đỗ Gia Khiêm | 3 |
| 5 | 5 | 1 | Bùi Nguyễn Bảo Trân | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần Khánh An | 13 |
| 5 | 10 | 3 | Huỳnh Bảo Thy | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn Thị Bảo Nhi | 10 |
Detalles de jugadores 5/7
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Nguyễn Đào Thiên Phúc 0 5/7 Rp:1472 Pts. 3 |
| 1 | 19 | Trịnh Quang Khải | 5/8 | 2 | s 1 | | 2 | 16 | Trần Ngọc Đạt | 5/4 | 3 | w 0 | | 3 | 15 | Trần Minh Quân | 5/7 | 2 | s 1 | | 4 | 17 | Trần Quốc Nhân | 5/2 | 3 | w 0 | | 5 | 4 | Đỗ Minh Duy | 5/1 | 2,5 | w 1 | | Trần Minh Quân 0 5/7 Rp:1328 Pts. 2 |
| 1 | 4 | Đỗ Minh Duy | 5/1 | 2,5 | w 1 | | 2 | 6 | Dũ Tấn Phát | 510 | 3 | s 0 | | 3 | 8 | Nguyễn Đào Thiên Phúc | 5/7 | 3 | w 0 | | 4 | 12 | Phạm Quảng Định | 5/6 | 2 | s 0 | | 5 | 3 | Đỗ Gia Khiêm | 511 | 0 | w 1 | | Nguyễn Thị Bảo Nhi 0 5/7 Rp:1328 Pts. 2 |
| 1 | 20 | Võ Huỳnh Nhã Uyên | 5/4 | 4 | s 0 | | 2 | 12 | Trần Gia Khánh | 5/8 | 2 | w 0 | | 3 | 7 | Nguyễn Bùi Minh Châu | 511 | 1,5 | s 1 | | 4 | 18 | Trịnh Ngọc Phương My | 5/9 | 2 | w 0 | | 5 | 3 | Huỳnh Bảo Thy | 5/1 | 1 | s 1 | | Trần Khánh An 0 5/7 Rp:1472 Pts. 3 |
| 1 | 3 | Huỳnh Bảo Thy | 5/1 | 1 | s 1 | | 2 | 21 | Võ Thị Yến My | 5/9 | 4 | w 0 | | 3 | 16 | Trần Phan Nhã Quỳnh | 510 | 5 | s 0 | | 4 | 7 | Nguyễn Bùi Minh Châu | 511 | 1,5 | w 1 | | 5 | 1 | Bùi Nguyễn Bảo Trân | 5/2 | 2 | s 1 |
|
|
|
|