LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNGMÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 1Última actualización24.10.2026 10:00:06, Propietario/Última carga: thaytoancovua
Vista de jugadores de 4/9
| No.Ini. | Nombre | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Pts. | Rk. | Grupo |
| 1 | Bùi Tiến Dũng | 4/9 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 10 | NAM LOP 4 |
| 4 | Đỗ Nguyễn Minh Dương | 4/9 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14 | NAM LOP 4 |
| 2 | Cao Trần Gia Nhi | 4/9 | 0 | 0 | ½ | 1 | ½ | 2 | 16 | NU LOP 4 |
| 3 | Đỗ Hoàng Ngân | 4/9 | 1 | 1 | ½ | 0 | 0 | 2,5 | 9 | NU LOP 4 |
Resultados de la última ronda para 4/9
| Rd. | M. | No. | Nombre | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | No. |
| 5 | 4 | 4 | Đỗ Nguyễn Minh Dương | 2 | 0 - 1 | 2½ | Ngô Thành Đại | 13 |
| 5 | 6 | 8 | Huỳnh Vũ Hoàng | 2 | 0 - 1 | 2 | Bùi Tiến Dũng | 1 |
| 5 | 3 | 8 | Lương Phương Duyên | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Đỗ Hoàng Ngân | 3 |
| 5 | 7 | 16 | Thân Thục Đỗ Quyên | 2 | ½ - ½ | 1½ | Cao Trần Gia Nhi | 2 |
Detalles de jugadores 4/9
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Bùi Tiến Dũng 0 4/9 Rp:1472 Pts. 3 |
| 1 | 13 | Ngô Thành Đại | 4/4 | 3,5 | s 0 | | 2 | 11 | Lê Gia Hưng | 4/3 | 2 | w 1 | | 3 | 17 | Nguyễn Phước Hưng | 411 | 3 | s 0 | | 4 | 19 | Phạm Hoàng Duy | 4/8 | 2,5 | w 1 | | 5 | 8 | Huỳnh Vũ Hoàng | 4/2 | 2 | s 1 | | Đỗ Nguyễn Minh Dương 0 4/9 Rp:1328 Pts. 2 |
| 1 | 16 | Nguyễn Khoa | 4/3 | 2 | w 1 | | 2 | 19 | Phạm Hoàng Duy | 4/8 | 2,5 | s 1 | | 3 | 15 | Nguyễn Hoài Bảo Long | 4/8 | 4 | w 0 | | 4 | 21 | Trần Chí Thiện | 4/1 | 4 | s 0 | | 5 | 13 | Ngô Thành Đại | 4/4 | 3,5 | w 0 | | Cao Trần Gia Nhi 0 4/9 Rp:1207 Pts. 2 |
| 1 | 12 | Nguyễn Thị Bích Phương | 4/4 | 4 | w 0 | | 2 | 18 | Trần Tuệ Lâm | 411 | 2,5 | s 0 | | 3 | 5 | Huỳnh Ngọc Mộc Trà | 4/6 | 1,5 | w ½ | | 4 | - | bye | - | - | - 1 |
| 5 | 16 | Thân Thục Đỗ Quyên | 4/5 | 2,5 | s ½ | | Đỗ Hoàng Ngân 0 4/9 Rp:1400 Pts. 2,5 |
| 1 | 13 | Nguyễn Trần Nhã Thanh | 4/1 | 3 | s 1 | | 2 | 11 | Nguyễn Lê Quỳnh Như | 410 | 3,5 | w 1 | | 3 | 14 | Phan Hà My | 4/2 | 2,5 | s ½ | | 4 | 21 | Võ Nhã Anh Thư | 412 | 3,5 | w 0 | | 5 | 8 | Lương Phương Duyên | 4/8 | 3,5 | s 0 |
|
|
|
|