LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNGMÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 1Última actualización24.10.2026 10:00:06, Propietario/Última carga: thaytoancovua
Vista de jugadores de 4/7
| No.Ini. | Nombre | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Pts. | Rk. | Grupo |
| 2 | Châu Trần Minh Quân | 4/7 | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 1,5 | 21 | NAM LOP 4 |
| 14 | Nguyễn Đăng Khôi | 4/7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | NAM LOP 4 |
| 4 | Đoàn Phương Nghi | 4/7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21 | NU LOP 4 |
| 9 | Nguyễn Anh Thư | 4/7 | 1 | ½ | 0 | 0 | 1 | 2,5 | 11 | NU LOP 4 |
Resultados de la última ronda para 4/7
| Rd. | M. | No. | Nombre | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | No. |
| 5 | 9 | 2 | Châu Trần Minh Quân | 1½ | 0 - 1 | 1 | Đào Nguyễn Thiên Bảo | 3 |
| 5 | 11 | 14 | Nguyễn Đăng Khôi | 0 | 0 - 1 | 1 | Lê Gia Hưng | 11 |
| 5 | 8 | 6 | Huỳnh Ngọc Tường Lam | 1½ | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn Anh Thư | 9 |
| 5 | 10 | 4 | Đoàn Phương Nghi | 1 | 0 - 1 | 1 | Bùi Ngọc Ngân Phương | 1 |
Detalles de jugadores 4/7
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Châu Trần Minh Quân 0 4/7 Rp:1251 Pts. 1,5 |
| 1 | 14 | Nguyễn Đăng Khôi | 4/7 | 0 | w 1 | | 2 | 15 | Nguyễn Hoài Bảo Long | 4/8 | 4 | s 0 | | 3 | 19 | Phạm Hoàng Duy | 4/8 | 2,5 | w ½ | | 4 | 23 | Trương Gia Khánh | 4/6 | 4 | s 0 | | 5 | 3 | Đào Nguyễn Thiên Bảo | 410 | 2 | w 0 | | Nguyễn Đăng Khôi 0 4/7 Rp:600 Pts. 0 |
| 1 | 2 | Châu Trần Minh Quân | 4/7 | 1,5 | s 0 | | 2 | 3 | Đào Nguyễn Thiên Bảo | 410 | 2 | s 0 | | 3 | 9 | Lê Cao Khôi Nguyên | 4/1 | 2 | w 0 | | 4 | 16 | Nguyễn Khoa | 4/3 | 2 | s 0 | | 5 | 11 | Lê Gia Hưng | 4/3 | 2 | w 0 | | Đoàn Phương Nghi 0 4/7 Rp:1160 Pts. 1 |
| 1 | 14 | Phan Hà My | 4/2 | 2,5 | w 0 | | 2 | 20 | Võ Hoàng Ngọc Anh | 4/5 | 1,5 | s 1 | | 3 | 12 | Nguyễn Thị Bích Phương | 4/4 | 4 | w 0 | | 4 | 16 | Thân Thục Đỗ Quyên | 4/5 | 2,5 | s 0 | | 5 | 1 | Bùi Ngọc Ngân Phương | 410 | 2 | w 0 | | Nguyễn Anh Thư 0 4/7 Rp:1400 Pts. 2,5 |
| 1 | 19 | Võ Gia Hân | 4/3 | 2 | s 1 | | 2 | 21 | Võ Nhã Anh Thư | 412 | 3,5 | w ½ | | 3 | 10 | Nguyễn Hồ Thục Anh | 4/1 | 3,5 | s 0 | | 4 | 8 | Lương Phương Duyên | 4/8 | 3,5 | w 0 | | 5 | 6 | Huỳnh Ngọc Tường Lam | 411 | 1,5 | s 1 |
|
|
|
|