LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNGMÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 1Última actualización24.10.2026 10:00:06, Propietario/Última carga: thaytoancovua
Vista de jugadores de 4/4
| No.Ini. | Nombre | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Pts. | Rk. | Grupo |
| 6 | Dương Văn Bảo Hoàng | 4/4 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 8 | NAM LOP 4 |
| 13 | Ngô Thành Đại | 4/4 | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 3,5 | 5 | NAM LOP 4 |
| 7 | Lê Hoàng Ngọc | 4/4 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | NU LOP 4 |
| 12 | Nguyễn Thị Bích Phương | 4/4 | 1 | ½ | 1 | 1 | ½ | 4 | 2 | NU LOP 4 |
Resultados de la última ronda para 4/4
| Rd. | M. | No. | Nombre | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | No. |
| 5 | 2 | 6 | Dương Văn Bảo Hoàng | 3 | 0 - 1 | 3 | Trương Gia Khánh | 23 |
| 5 | 4 | 4 | Đỗ Nguyễn Minh Dương | 2 | 0 - 1 | 2½ | Ngô Thành Đại | 13 |
| 5 | 1 | 21 | Võ Nhã Anh Thư | 3½ | 0 - 1 | 4 | Lê Hoàng Ngọc | 7 |
| 5 | 2 | 11 | Nguyễn Lê Quỳnh Như | 3 | ½ - ½ | 3½ | Nguyễn Thị Bích Phương | 12 |
Detalles de jugadores 4/4
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Dương Văn Bảo Hoàng 0 4/4 Rp:1472 Pts. 3 |
| 1 | 18 | Nguyễn Thanh Phong | 412 | 0 | w 1 | | 2 | 20 | Phan Minh Triết | 4/5 | 2 | s 1 | | 3 | 21 | Trần Chí Thiện | 4/1 | 4 | w 1 | | 4 | 12 | Lê Minh Khang | 411 | 5 | s 0 | | 5 | 23 | Trương Gia Khánh | 4/6 | 4 | w 0 | | Ngô Thành Đại 0 4/4 Rp:1549 Pts. 3,5 |
| 1 | 1 | Bùi Tiến Dũng | 4/9 | 3 | w 1 | | 2 | 23 | Trương Gia Khánh | 4/6 | 4 | s 0 | | 3 | 3 | Đào Nguyễn Thiên Bảo | 410 | 2 | w 1 | | 4 | 22 | Trần Tiến Đạt | 4/5 | 3,5 | w ½ | | 5 | 4 | Đỗ Nguyễn Minh Dương | 4/9 | 2 | s 1 | | Lê Hoàng Ngọc 0 4/4 Rp:2200 Pts. 5 |
| 1 | 17 | Trần Linh Đan | 4/2 | 2 | s 1 | | 2 | 15 | Phan Phạm Nhã Quỳnh | 4/3 | 3 | w 1 | | 3 | 8 | Lương Phương Duyên | 4/8 | 3,5 | s 1 | | 4 | 10 | Nguyễn Hồ Thục Anh | 4/1 | 3,5 | w 1 | | 5 | 21 | Võ Nhã Anh Thư | 412 | 3,5 | s 1 | | Nguyễn Thị Bích Phương 0 4/4 Rp:1640 Pts. 4 |
| 1 | 2 | Cao Trần Gia Nhi | 4/9 | 2 | s 1 | | 2 | 10 | Nguyễn Hồ Thục Anh | 4/1 | 3,5 | w ½ | | 3 | 4 | Đoàn Phương Nghi | 4/7 | 1 | s 1 | | 4 | 14 | Phan Hà My | 4/2 | 2,5 | w 1 | | 5 | 11 | Nguyễn Lê Quỳnh Như | 410 | 3,5 | s ½ |
|
|
|
|