LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNGMÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 1Última actualización24.10.2026 10:00:06, Propietario/Última carga: thaytoancovua
Vista de jugadores de 4/2
| No.Ini. | Nombre | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Pts. | Rk. | Grupo |
| 8 | Huỳnh Vũ Hoàng | 4/2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18 | NAM LOP 4 |
| 10 | Lê Đức Kiên | 4/2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22 | NAM LOP 4 |
| 14 | Phan Hà My | 4/2 | 1 | 1 | ½ | 0 | 0 | 2,5 | 12 | NU LOP 4 |
| 17 | Trần Linh Đan | 4/2 | 0 | 1 | ½ | 0 | ½ | 2 | 15 | NU LOP 4 |
Resultados de la última ronda para 4/2
| Rd. | M. | No. | Nombre | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | No. |
| 5 | 6 | 8 | Huỳnh Vũ Hoàng | 2 | 0 - 1 | 2 | Bùi Tiến Dũng | 1 |
| 5 | 10 | 19 | Phạm Hoàng Duy | 1½ | 1 - 0 | 1 | Lê Đức Kiên | 10 |
| 5 | 5 | 14 | Phan Hà My | 2½ | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Trần Nhã Thanh | 13 |
| 5 | 9 | 20 | Võ Hoàng Ngọc Anh | 1 | ½ - ½ | 1½ | Trần Linh Đan | 17 |
Detalles de jugadores 4/2
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Huỳnh Vũ Hoàng 0 4/2 Rp:1328 Pts. 2 |
| 1 | 20 | Phan Minh Triết | 4/5 | 2 | w 0 | | 2 | 18 | Nguyễn Thanh Phong | 412 | 0 | s 1 | | 3 | 24 | Võ An Phúc | 412 | 2,5 | w 0 | | 4 | 11 | Lê Gia Hưng | 4/3 | 2 | s 1 | | 5 | 1 | Bùi Tiến Dũng | 4/9 | 3 | w 0 | | Lê Đức Kiên 0 4/2 Rp:1160 Pts. 1 |
| 1 | 22 | Trần Tiến Đạt | 4/5 | 3,5 | w 0 | | 2 | 24 | Võ An Phúc | 412 | 2,5 | s 0 | | 3 | 16 | Nguyễn Khoa | 4/3 | 2 | s 0 | | 4 | 18 | Nguyễn Thanh Phong | 412 | 0 | w 1 | | 5 | 19 | Phạm Hoàng Duy | 4/8 | 2,5 | s 0 | | Phan Hà My 0 4/2 Rp:1400 Pts. 2,5 |
| 1 | 4 | Đoàn Phương Nghi | 4/7 | 1 | s 1 | | 2 | 6 | Huỳnh Ngọc Tường Lam | 411 | 1,5 | w 1 | | 3 | 3 | Đỗ Hoàng Ngân | 4/9 | 2,5 | w ½ | | 4 | 12 | Nguyễn Thị Bích Phương | 4/4 | 4 | s 0 | | 5 | 13 | Nguyễn Trần Nhã Thanh | 4/1 | 3 | w 0 | | Trần Linh Đan 0 4/2 Rp:1328 Pts. 2 |
| 1 | 7 | Lê Hoàng Ngọc | 4/4 | 5 | w 0 | | 2 | 5 | Huỳnh Ngọc Mộc Trà | 4/6 | 1,5 | s 1 | | 3 | 16 | Thân Thục Đỗ Quyên | 4/5 | 2,5 | w ½ | | 4 | 18 | Trần Tuệ Lâm | 411 | 2,5 | s 0 | | 5 | 20 | Võ Hoàng Ngọc Anh | 4/5 | 1,5 | s ½ |
|
|
|
|