LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNGMÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 1Última actualización24.10.2026 10:00:06, Propietario/Última carga: thaytoancovua
Vista de jugadores de 3/9
| No.Ini. | Nombre | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Pts. | Rk. | Grupo |
| 15 | Phạm Tấn Quang | 3/9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 18 | NAM LOP 3 |
| 18 | Trần Tấn Phước | 3/9 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 10 | NAM LOP 3 |
| 10 | Nguyễn Huỳnh Thiên An | 3/9 | 1 | 0 | 0 | ½ | 1 | 2,5 | 10 | NU LOP 3 |
| 13 | Nguyễn Vũ An Vy | 3/9 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 6 | NU LOP 3 |
Resultados de la última ronda para 3/9
| Rd. | M. | No. | Nombre | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | No. |
| 5 | 6 | 18 | Trần Tấn Phước | 2 | 1 - 0 | 2 | Huỳnh Vũ Chí Dũng | 3 |
| 5 | 7 | 20 | Trương Gia Khiêm | 2 | 1 - 0 | 2 | Phạm Tấn Quang | 15 |
| 5 | 5 | 15 | Thủy Hoàng Kim | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Vũ An Vy | 13 |
| 5 | 6 | 10 | Nguyễn Huỳnh Thiên An | 1½ | 1 - 0 | 2 | Nguyễn Quỳnh Trâm | 11 |
Detalles de jugadores 3/9
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Phạm Tấn Quang 0 3/9 Rp:1328 Pts. 2 |
| 1 | 4 | Lê Đỗ Tuấn Khang | 3/7 | 3 | s 0 | | 2 | 8 | Lưu Trí Thanh | 3/4 | 2 | w 0 | | 3 | 6 | Lê Phan Gia Hưng | 3/8 | 0 | s 1 | | 4 | 12 | Nguyễn Ngô Khôi Nguyên | 311 | 1 | w 1 | | 5 | 20 | Trương Gia Khiêm | 310 | 3 | s 0 | | Trần Tấn Phước 0 3/9 Rp:1472 Pts. 3 |
| 1 | 7 | Lê Trần Tuấn Hiếu | 3/6 | 2,5 | w 0 | | 2 | 5 | Lê Minh Hưng | 3/4 | 1 | s 1 | | 3 | 11 | Nguyễn Minh Hưng | 310 | 3 | w 0 | | 4 | 6 | Lê Phan Gia Hưng | 3/8 | 0 | s 1 | | 5 | 3 | Huỳnh Vũ Chí Dũng | 3/7 | 2 | w 1 | | Nguyễn Huỳnh Thiên An 0 3/9 Rp:1400 Pts. 2,5 |
| 1 | 2 | Đặng Ngọc Quỳnh Thư | 3/4 | 1 | w 1 | | 2 | 6 | Lê Hà Thảo Nhi | 3/7 | 3,5 | s 0 | | 3 | 17 | Võ Hà My | 3/8 | 4 | w 0 | | 4 | 16 | Từ Trương Mỹ Hoa | 3/1 | 1,5 | s ½ | | 5 | 11 | Nguyễn Quỳnh Trâm | 3/2 | 2 | w 1 | | Nguyễn Vũ An Vy 0 3/9 Rp:1472 Pts. 3 |
| 1 | 5 | Huỳnh Trịnh Phương Uyên | 3/5 | 5 | s 0 | | 2 | 1 | Đặng Mai Phương | 3/3 | 2 | w 1 | | 3 | 3 | Hoàng Cát An Thy | 310 | 2,5 | s 1 | | 4 | 17 | Võ Hà My | 3/8 | 4 | w 0 | | 5 | 15 | Thủy Hoàng Kim | 3/3 | 2 | s 1 |
|
|
|
|