LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNGMÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 1Última actualización24.10.2026 10:00:06, Propietario/Última carga: thaytoancovua
Vista de jugadores de 2/6
| No.Ini. | Nombre | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | Pts. | Rk. | Grupo |
| 5 | Huỳnh Đông Quân | 2/6 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 10 | NAM LOP 2 |
| 17 | Trần Anh Kiên | 2/6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 7 | NAM LOP 2 |
| 3 | Huỳnh Phạm Hiền Nhi | 2/6 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | NU LOP 2 |
| 8 | Ngô Ngọc Minh Nhiên | 2/6 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | NU LOP 2 |
Resultados de la última ronda para 2/6
| Rd. | M. | No. | Nombre | Pts. | Resultado | Pts. | Nombre | No. |
| 5 | 2 | 17 | Trần Anh Kiên | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Huỳnh Phúc Hưng | 13 |
| 5 | 6 | 5 | Huỳnh Đông Quân | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần Đăng Mạnh | 18 |
| 5 | 2 | 5 | Lê Quỳnh Nhi | 3 | 0 - 1 | 3 | Ngô Ngọc Minh Nhiên | 8 |
| 5 | 4 | 3 | Huỳnh Phạm Hiền Nhi | 2 | 1 - 0 | 2 | Bùi Thủy Tiên | 1 |
Detalles de jugadores 2/6
| Rd. | No.Ini. | Nombre | FED | Pts. | Res. |
| Huỳnh Đông Quân 0 2/6 Rp:1472 Pts. 3 |
| 1 | 15 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 2/7 | 2 | w 0 | | 2 | 10 | Ngô Trần Trung Kiên | 2/8 | 2 | s 1 | | 3 | 17 | Trần Anh Kiên | 2/6 | 3 | w 0 | | 4 | 4 | Doãn Phúc Khang | 2/7 | 2,5 | s 1 | | 5 | 18 | Trần Đăng Mạnh | 2/9 | 2 | w 1 | | Trần Anh Kiên 0 2/6 Rp:1472 Pts. 3 |
| 1 | 7 | Lê Nguyễn Minh Khôi | 210 | 1 | s 1 | | 2 | 9 | Lê Văn Minh Khôi | 2/1 | 4 | w 0 | | 3 | 5 | Huỳnh Đông Quân | 2/6 | 3 | s 1 | | 4 | 1 | Đặng Minh Tuấn | 2/4 | 2 | w 1 | | 5 | 13 | Nguyễn Huỳnh Phúc Hưng | 2/5 | 4 | w 0 | | Huỳnh Phạm Hiền Nhi 0 2/6 Rp:1472 Pts. 3 |
| 1 | 10 | Nguyễn Ngọc Khánh An | 210 | 2,5 | w 0 | | 2 | 14 | Võ Thị Kim Ngân | 2/7 | 2,5 | s 1 | | 3 | 11 | Nguyễn Nhã Phương | 2/4 | 2 | w 1 | | 4 | 6 | Lý Trần Thủy Tiên | 210 | 3 | s 0 | | 5 | 1 | Bùi Thủy Tiên | 2/9 | 2 | w 1 | | Ngô Ngọc Minh Nhiên 0 2/6 Rp:1640 Pts. 4 |
| 1 | 1 | Bùi Thủy Tiên | 2/9 | 2 | s 1 | | 2 | 11 | Nguyễn Nhã Phương | 2/4 | 2 | w 1 | | 3 | 6 | Lý Trần Thủy Tiên | 210 | 3 | w 1 | | 4 | 12 | Phạm Hoàng Hồng Hạc | 2/5 | 5 | s 0 | | 5 | 5 | Lê Quỳnh Nhi | 2/1 | 3 | s 1 |
|
|
|
|